GMT +7
Giao hữu quốc tế
Địa điểm: Brisbane stadium
Tony Gustavsson
Jitka Klimkova
  • Teagan Jade Micah
  • Họ tên:Teagan Jade Micah
  • Ngày sinh:20/10/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Kaitlyn Torpey
  • Họ tên:Kaitlyn Torpey
  • Ngày sinh:17/03/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Stephanie Catley
  • Họ tên:Stephanie Catley
  • Ngày sinh:26/01/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#4 6.6 Clare Hunt
  • Clare Hunt
  • Họ tên:Clare Hunt
  • Ngày sinh:12/03/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#21 7.2 Ellie Carpenter
  • Ellie Carpenter
  • Họ tên:Ellie Carpenter
  • Ngày sinh:28/04/2000
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#6 6.7 Clare Wheeler
  • Clare Wheeler
  • Họ tên:Clare Wheeler
  • Ngày sinh:14/01/1998
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#14 7.4 Alanna Kennedy
  • Alanna Kennedy
  • Họ tên:Alanna Kennedy
  • Ngày sinh:21/01/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#9 7.1 Caitlin Foord
  • Caitlin Foord
  • Họ tên:Caitlin Foord
  • Ngày sinh:11/11/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Emily van Egmond
  • Họ tên:Emily van Egmond
  • Ngày sinh:12/07/1993
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 7.6 Hayley Raso
  • Hayley Raso
  • Họ tên:Hayley Raso
  • Ngày sinh:05/09/1994
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Samantha May Kerr
  • Họ tên:Samantha May Kerr
  • Ngày sinh:10/09/1993
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#9 6.5 Milly Clegg
  • Milly Clegg
  • Họ tên:Milly Clegg
  • Ngày sinh:01/11/2005
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#17 6.7 Gabi Rennie
  • Gabi Rennie
  • Họ tên:Gabi Rennie
  • Ngày sinh:07/07/2001
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#29 6.4 Katie Kitching
  • Katie Kitching
  • Họ tên:Katie Kitching
  • Ngày sinh:06/09/1998
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#33 6.4 Grace Wisnewski
  • Grace Wisnewski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Indiah-Paige Riley
  • Họ tên:Indiah-Paige Riley
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#2 6.9 Kate Taylor
  • Kate Taylor
  • Họ tên:Kate Taylor
  • Ngày sinh:21/10/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Catherine Bott
  • Họ tên:Catherine Bott
  • Ngày sinh:22/04/1995
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Meikayla Moore
  • Họ tên:Meikayla Moore
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#3 6.5 Claudia Bunge
  • Claudia Bunge
  • Họ tên:Claudia Bunge
  • Ngày sinh:21/09/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#27 6.6 Michaela Foster
  • Michaela Foster
  • Họ tên:Michaela Foster
  • Ngày sinh:09/01/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#37 6.7 Alina Santos
  • Alina Santos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Mackenzie Arnold
MF
2
Courtney Nevin
DF
7
Stephanie Catley
3
Winonah Heatley
DF
21
Ellie Carpenter
MF
19
Katrina Gorry
FW
23
Kyra Cooney-Cross
MF
17
Amy Sayer
MF
10
Emily van Egmond
FW
16
Hayley Raso
9
Caitlin Foord
Dự bị
28
Chloe Lincoln
GK
12
Teagan Jade Micah
24
Charlize Rule
DF
8
Kaitlyn Torpey
DF
15
Clare Hunt
MF
6
Clare Wheeler
MF
13
Tameka Yallop
FW
26
Remy Siemsen
20
Samantha May Kerr
27
Kahli Johnson
FW
32
Michelle Heyman
FW
25
Holly McNamara
Ra sân
GK
1
Anna Leat
DF
19
Elizabeth Anton
DF
2
Kate Taylor
DF
27
Michaela Foster
FW
20
Indiah-Paige Riley
26
Maya Ruby Hahn
MF
10
Annalie Longo
DF
4
Catherine Bott
MF
29
Katie Kitching
38
Deven Jackson
34
Kelli Brown
Dự bị
37
Alina Santos
GK
21
Victoria Esson
28
Lara Wall
DF
3
Claudia Bunge
DF
5
Meikayla Moore
32
Emma Pijnenburg
MF
12
Betsy Hassett
DF
24
Ally Green
MF
42
Olivia Chance
33
Grace Wisnewski
FW
17
Gabi Rennie
FW
9
Milly Clegg
Cập nhật 03/12/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2