Sự kiện chính
19'
Holly McNamara
Samantha May Kerr
46'
Courtney Nevin
Ellie Carpenter
46'
Tameka Yallop
Emily van Egmond
62'
Katrina Gorry
Clare Wheeler
62'
65'
Lara Wall
Michaela Foster
66'
Annalie Longo
Grace Wisnewski
70'
73'
Maya Ruby Hahn
Katie Kitching
76'
Ally Green
Milly Clegg
Kyra Cooney-Cross
Hayley Raso
76'
Kahli Johnson
Caitlin Foord
84'
84'
Kelli Brown
Gabi Rennie
84'
Emma Pijnenberg
Kate Taylor
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Australia (W) vs New Zealand (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0 | 2.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 4.3 | 1 | Mất bàn | 2.3 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 23 | 11 | Bị sút cầu môn | 18.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.6 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 32.7% | 59.7% | TL kiểm soát bóng | 40.4% |
Australia (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New Zealand (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 6
- 16
- 18
- 28
- 16
- 8
- 15
- 18
- 26
- 12
- 17
- 6
- 14
- 22
- 24
- 16
- 17
- 20
- 12
- 12
- 14
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Australia (W) (23 Trận đấu) | New Zealand (W) (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

