GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Telsiu centrinis stadionas
Andrius Lipskis
  • Marius Paukste
  • Họ tên:Marius Paukste
  • Ngày sinh:15/12/1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Jakub Wawszczyk
  • Họ tên:Jakub Wawszczyk
  • Ngày sinh:11/01/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Miroslav Pushkarov
  • Họ tên:Miroslav Pushkarov
  • Ngày sinh:16/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Ibrahim Cisse
  • Họ tên:Ibrahim Cisse
  • Ngày sinh:06/12/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Valentino Vermeulen
  • Họ tên:Valentino Vermeulen
  • Ngày sinh:20/07/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Simonas Urbys
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lukas Ankudinovas
  • Họ tên:Lukas Ankudinovas
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Gaston Manuel Romano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denys Bunchukov
  • Họ tên:Denys Bunchukov
  • Ngày sinh:20/06/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Kurtsev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Karolis Silkaitis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#98 Denilson
  • Denilson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Meinardas Mikulenas
  • Họ tên:Meinardas Mikulenas
  • Ngày sinh:09/07/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Deimantas Rimpa
  • Họ tên:Deimantas Rimpa
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Leif Estevez Fernandez
  • Họ tên:Leif Estevez Fernandez
  • Ngày sinh:04/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Simas Civilka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Armandas Sveistrys
  • Họ tên:Armandas Sveistrys
  • Ngày sinh:08/07/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Andrius Kaulinis
  • Họ tên:Andrius Kaulinis
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Matas Dedura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rokas Stanulevicius
  • Họ tên:Rokas Stanulevicius
  • Ngày sinh:02/10/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vukasin Bulatovic
  • Họ tên:Vukasin Bulatovic
  • Ngày sinh:08/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Antonio Tuta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
37
Danylo Ryabenko
LB
24
Dejan Trajkovski
3
Miroslav Pushkarov
23
Ibrahim Cisse
2
Valentino Vermeulen
87
Karolis Silkaitis
33
Lukas Ankudinovas
26
Oleksandr Kurtsev
16
Gaston Manuel Romano
77
Simonas Urbys
FW
90
Ronald Sobowale
Dự bị
9
Aram Baghdasaryan
MF
6
Denys Bunchukov
MF
14
Gvidas Girdvainis
RW
20
David Anane Martin
1
Marius Paukste
10
Vilius Piliukaitis
AM
7
Martynas Vasiliauskas
46
Jakub Wawszczyk
MF
11
Hirotaka Yamada
Ra sân
33
Antonio Tuta
FW
11
Andrius Kaulinis
DF
3
Vukasin Bulatovic
32
Arthur Pierino dos Santos
FW
6
Marko Karamarko
AM
7
Leif Estevez Fernandez
28
Charles Acolatse
CM
8
Armandas Sveistrys
CM
17
Deimantas Rimpa
CF
9
Meinardas Mikulenas
MF
24
Jonas Usavicius
Dự bị
MF
21
Tautvydas Alekna
92
Kajus Andraikenas
10
Simas Civilka
71
Matas Dedura
98
Denilson
27
Dominykas Gelombickas
DF
35
Petro Harapko
MF
84
Daumantas Lipinskas
37
Artiom Sankin
DM
19
Rokas Stanulevicius
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2