Sự kiện chính
36'
Vukasin Bulatovic
Ronald Sobowale
Simonas Urbys
42'
42'
Armandas Sveistrys
43'
46'
Charles Acolatse
Armandas Sveistrys
46'
Petro Harapko
Deimantas Rimpa
49'
52'
55'
Andrius Kaulinis
62'
63'
Jonas Usavicius
Denilson
63'
Marko Karamarko
Vukasin Bulatovic
Gvidas Girdvainis
Oleksandr Kurtsev
68'
Vilius Piliukaitis
Gaston Manuel Romano
68'
71'
Tautvydas Alekna
Rokas Stanulevicius
Valentino Vermeulen
77'
Deitonas Vinckus
Ibrahim Cisse
77'
Dejan Trajkovski
Jakub Wawszczyk
77'
Denys Bunchukov
86'
90'
Marko Karamarko
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dziugas Telsiai vs FK Riteriai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 54.3% | Phạm lỗi | 40% | 52% | Phạm lỗi | 40.5% |
Dziugas Telsiai
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Riteriai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 18
- 3
- 18
- 15
- 25
- 21
- 18
- 25
- 9
- 21
- 2
- 9
- 13
- 23
- 31
- 21
- 18
- 10
- 18
- 13
- 13
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dziugas Telsiai (70 Trận đấu) | FK Riteriai (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 8 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 10 | 7 | 6 | 9 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

