Valur Reykjavik
4-2-3-1
Christopher Brazell
4-1-4-1
Stjarnan Gardabaer
Jon Hauksson
-
- Họ tên:Ogmundur Kristinsson
- Ngày sinh:19/06/1989
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Sigurdur Egill Larusson
- Ngày sinh:22/01/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Markus Nakkim
- Ngày sinh:21/07/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Holmar Orn Eyjolffson
- Ngày sinh:06/08/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Birkir Heimisson
- Ngày sinh:12/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Marius Lundemo
- Ngày sinh:11/04/1994
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Adam Palsson
- Ngày sinh:07/06/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Tryggvi Hrafn Haraldsson
- Ngày sinh:30/09/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Jonatan Ingi Jonsson
- Ngày sinh:15/03/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Albin Skoglund
- Ngày sinh:01/02/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Andri Runar Bjarnason
- Ngày sinh:12/11/1990
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Orvar Eggertsson
- Ngày sinh:28/02/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Alex Thor Hauksson
- Ngày sinh:26/11/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gudmundur Nokkvason
- Ngày sinh:27/04/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Benedikt Waren
- Ngày sinh:03/10/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Samuel Kari Fridjonsson
- Ngày sinh:22/02/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Sindri Thor Ingimarsson
- Ngày sinh:24/11/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gudmundur Kristjansson
- Ngày sinh:01/03/1989
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Steven Caulker
- Ngày sinh:29/12/1991
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Sierra Leone
-
- Họ tên:Orvar Logi Orvarsson
- Ngày sinh:30/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Arni Snær Olafsson
- Ngày sinh:16/08/1991
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Ogmundur Kristinsson
20
Orri Sigurdur Omarsson
15
Holmar Orn Eyjolffson
4
Markus Nakkim
LW
11
Sigurdur Egill Larusson
CM
5
Birkir Heimisson
8
Jonatan Ingi Jonsson
CF
14
Albin Skoglund
DM
22
Marius Lundemo
AM
17
Lukas Logi Heimisson
LW
12
Tryggvi Hrafn Haraldsson
Dự bị
GK
25
Stefan Thor agustsson
DM
6
Bjarni Mark Antonsson
RB
3
Hordur Ingi Gunnarsson
33
Andi Hoti
CF
97
Birkir Jonsson
CM
13
Kristjan Kristjansson
RW
23
Adam Palsson
21
Jakob Franz Palsson
DF
16
Stefan Stefansson
Ra sân
GK
12
Arni Snær Olafsson
LB
32
Orvar Logi Orvarsson
DF
44
Steven Caulker
5
Gudmundur Kristjansson
RB
4
Thorri Thorisson
CM
10
Samuel Kari Fridjonsson
CM
23
Benedikt Waren
18
Gudmundur Nokkvason
CM
8
Johann Arni Gunnarsson
LW
7
Orvar Eggertsson
CF
99
Andri Runar Bjarnason
Dự bị
RW
11
Adolf Dadi Birgisson
GK
1
Aron Dagur Birnuson
20
Alpha Conteh
15
Damil Dankerlui
CM
28
Baldur Logi Gudlaugsson
DM
29
Alex Thor Hauksson
78
Bjarki Hauksson
MF
49
Aron Heimisson
6
Sindri Thor Ingimarsson
Cập nhật
05/10/2025 07:00

