Sự kiện chính
Markus Nakkim
4'
6'
Andri Runar Bjarnason
Sigurdur Egill Larusson
30'
Tryggvi Hrafn Haraldsson
36'
36'
Orvar Logi Orvarsson
42'
51'
58'
Alex Thor Hauksson
61'
62'
Alpha Conteh
Andri Runar Bjarnason
73'
Hordur Ingi Gunnarsson
Sigurdur Egill Larusson
77'
Lukas Logi Heimisson
Albin Skoglund
77'
82'
Johann Arni Gunnarsson
Alex Thor Hauksson
Bjarni Mark Antonsson
Jakob Franz Palsson
82'
Orri Sigurdur Omarsson
Adam Palsson
83'
90'
Adolf Dadi Birgisson
Sindri Thor Ingimarsson
Andi Hoti
Jonatan Ingi Jonsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Valur Reykjavik vs Stjarnan Gardabaer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 14 | Bị sút cầu môn | 18.1 |
| 9 | Phạt góc | 10.3 | 7.7 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Valur Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stjarnan Gardabaer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 16
- 11
- 18
- 20
- 18
- 15
- 15
- 16
- 19
- 18
- 9
- 10
- 17
- 14
- 19
- 10
- 14
- 16
- 19
- 18
- 19
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valur Reykjavik (51 Trận đấu) | Stjarnan Gardabaer (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

