Adelaide United
4-4-2
Airton Andrioli
4-1-4-1
FC Macarthur
Sasa Ognenovski
-
- Họ tên:Joshua Smits
- Ngày sinh:06/11/1992
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Ryan Kitto
- Ngày sinh:09/08/1994
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Panagiotis Kikianis
- Ngày sinh:08/03/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jay Barnett
- Ngày sinh:14/02/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Craig Goodwin
- Ngày sinh:16/12/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Ryan White
- Ngày sinh:23/05/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Jonny Yull
- Ngày sinh:05/03/2005
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Yaya Dukuly
- Ngày sinh:17/01/2003
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Luka Jovanovic
- Ngày sinh:20/05/2005
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Anthony Caceres
- Ngày sinh:29/09/1992
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Sime Grzan
- Ngày sinh:06/04/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Liam Rosenior
- Ngày sinh:07/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Callum Talbot
- Ngày sinh:26/02/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tomislav Uskok
- Ngày sinh:22/06/1991
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Walter Scott
- Ngày sinh:02/10/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Filip Kurto
- Ngày sinh:14/06/1991
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
22
Joshua Smits
DM
14
Jay Barnett
52
Sotiri Phillis
DF
4
Panagiotis Kikianis
LB
7
Ryan Kitto
MF
12
Jonny Yull
AM
44
Ryan White
62
Fabian Talladira
11
Craig Goodwin
CF
99
Ajak Riak
MF
87
Anselmo de Moraes
Dự bị
CF
9
Luka Jovanovic
35
Brody Burkitt
MF
10
Juan Muniz Gallego
FW
19
Yaya Dukuly
RM
36
Panashe Madanha
GK
40
Ethan Cox
71
Vinko Stanisic
Ra sân
GK
12
Filip Kurto
DF
18
Walter Scott
6
Tomislav Uskok
3
Damien Da Silva
DF
25
Callum Talbot
DM
26
Luke Brattan
22
Liam Rosenior
DF
7
Sime Grzan
AM
10
Anthony Caceres
8
Luke Vickery
15
Mitchell Duke
Dự bị
GK
1
Alex Robinson
DF
5
Matthew Jurman
32
Will McKay
RW
9
Christopher Oikonomidis
CF
28
Harrison Sawyer
24
Dean Bosnjak
RW
17
Oliver Randazzo
Cập nhật
31/01/2026 07:00

