GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Coopers Stadium Thời tiết: Nắng ,23℃~24℃
Airton Andrioli
Sasa Ognenovski
#22 7.6 Joshua Smits
  • Joshua Smits
  • Họ tên:Joshua Smits
  • Ngày sinh:06/11/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#7 7.2 Ryan Kitto
  • Ryan Kitto
  • Họ tên:Ryan Kitto
  • Ngày sinh:09/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Panagiotis Kikianis
  • Họ tên:Panagiotis Kikianis
  • Ngày sinh:08/03/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#52 6.8 Sotiri Phillis
  • Sotiri Phillis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6.3 Jay Barnett
  • Jay Barnett
  • Họ tên:Jay Barnett
  • Ngày sinh:14/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#11 6.7 Craig Goodwin
  • Craig Goodwin
  • Họ tên:Craig Goodwin
  • Ngày sinh:16/12/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#44 7 Ryan White
  • Ryan White
  • Họ tên:Ryan White
  • Ngày sinh:23/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#12 7.4 Jonny Yull
  • Jonny Yull
  • Họ tên:Jonny Yull
  • Ngày sinh:05/03/2005
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 7.4 Yaya Dukuly
  • Yaya Dukuly
  • Họ tên:Yaya Dukuly
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#35 6.3 Brody Burkitt
  • Brody Burkitt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Luka Jovanovic
  • Họ tên:Luka Jovanovic
  • Ngày sinh:20/05/2005
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#15 7.2 Mitchell Duke
  • Mitchell Duke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 7.5 Luke Vickery
  • Luke Vickery
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 6.3 Dean Bosnjak
  • Dean Bosnjak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anthony Caceres
  • Họ tên:Anthony Caceres
  • Ngày sinh:29/09/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#7 6.2 Sime Grzan
  • Sime Grzan
  • Họ tên:Sime Grzan
  • Ngày sinh:06/04/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#22 7.1 Liam Rosenior
  • Liam Rosenior
  • Họ tên:Liam Rosenior
  • Ngày sinh:07/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#25 6.7 Callum Talbot
  • Callum Talbot
  • Họ tên:Callum Talbot
  • Ngày sinh:26/02/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Damien Da Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomislav Uskok
  • Họ tên:Tomislav Uskok
  • Ngày sinh:22/06/1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 6.2 Walter Scott
  • Walter Scott
  • Họ tên:Walter Scott
  • Ngày sinh:02/10/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 8.1 Filip Kurto
  • Filip Kurto
  • Họ tên:Filip Kurto
  • Ngày sinh:14/06/1991
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương
Chấn thương đầu gối
Chấn thương gân kheo
Chấn thương
Vấn đề mắt cá chân
43 DF
Không xác định
Chấn thương mắt cá chân
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Joshua Smits
DM
14
Jay Barnett
52
Sotiri Phillis
DF
4
Panagiotis Kikianis
LB
7
Ryan Kitto
MF
12
Jonny Yull
AM
44
Ryan White
62
Fabian Talladira
11
Craig Goodwin
CF
99
Ajak Riak
MF
87
Anselmo de Moraes
Dự bị
CF
9
Luka Jovanovic
35
Brody Burkitt
MF
10
Juan Muniz Gallego
FW
19
Yaya Dukuly
RM
36
Panashe Madanha
GK
40
Ethan Cox
71
Vinko Stanisic
Ra sân
GK
12
Filip Kurto
DF
18
Walter Scott
6
Tomislav Uskok
3
Damien Da Silva
DF
25
Callum Talbot
DM
26
Luke Brattan
22
Liam Rosenior
DF
7
Sime Grzan
AM
10
Anthony Caceres
8
Luke Vickery
15
Mitchell Duke
Dự bị
GK
1
Alex Robinson
DF
5
Matthew Jurman
32
Will McKay
RW
9
Christopher Oikonomidis
CF
28
Harrison Sawyer
24
Dean Bosnjak
RW
17
Oliver Randazzo
Cập nhật 31/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2