Sự kiện chính
21'
Walter Scott
37'
56'
Christopher Oikonomidis
Sime Grzan
57'
68'
Oliver Randazzo
Dean Bosnjak
68'
Harrison Sawyer
Mitchell Duke
Juan Muniz Gallego
Brody Burkitt
68'
Ajak Riak
Luka Jovanovic
77'
Amlani Tatu
Craig Goodwin
77'
Joey Garuccio
Jonny Yull
86'
Panashe Madanha
Jay Barnett
86'
90'
Zane Helweh
Luke Vickery
90'
Filip Kurto
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Adelaide United vs FC Macarthur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 17.6 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 7.3 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.7 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 51% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Adelaide United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Macarthur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 14
- 5
- 4
- 18
- 14
- 13
- 20
- 18
- 30
- 21
- 18
- 12
- 12
- 15
- 19
- 12
- 17
- 22
- 12
- 17
- 21
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Adelaide United (40 Trận đấu) | FC Macarthur (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 3 | 2 |
Cập nhật
31/01/2026 07:00

