GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Suncorp Stadium Thời tiết:  ,26℃~27℃
Michael Valkanis
Chris Greenacre
#1 5.4 Dean Bouzanis
  • Dean Bouzanis
  • Họ tên:Dean Bouzanis
  • Ngày sinh:02/10/1990
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Lucas Herrington
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dimitrios Valkanis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bility Hosine
  • Họ tên:Bility Hosine
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6.8 James McGarry
  • James McGarry
  • Họ tên:James McGarry
  • Ngày sinh:09/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#26 7.3 James O Shea
  • James O Shea
  • Họ tên:James O Shea
  • Ngày sinh:10/08/1988
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 6.8 Samuel Klein
  • Samuel Klein
  • Họ tên:Samuel Klein
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#2 6.9 Youstin Salas
  • Youstin Salas
  • Họ tên:Youstin Salas
  • Ngày sinh:17/06/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
#30 6.4 Quinn Macnicol
  • Quinn Macnicol
  • Họ tên:Quinn Macnicol
  • Ngày sinh:10/01/2008
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 6.4 Michael Ruhs
  • Michael Ruhs
  • Họ tên:Michael Ruhs
  • Ngày sinh:27/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#17 6.6 Justin Vidic
  • Justin Vidic
  • Họ tên:Justin Vidic
  • Ngày sinh:29/04/2004
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#20 6.9 Ramy Najjarine
  • Ramy Najjarine
  • Họ tên:Ramy Najjarine
  • Ngày sinh:23/04/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lebanon
#7 7.4 Ifeanyi Eze
  • Ifeanyi Eze
  • Họ tên:Ifeanyi Eze
  • Ngày sinh:06/05/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Libya
#3 6.3 Corban Piper
  • Corban Piper
  • Họ tên:Corban Piper
  • Ngày sinh:10/09/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#25 7.9 Kazuki Nagasawa
  • Kazuki Nagasawa
  • Họ tên:Kazuki Nagasawa
  • Ngày sinh:16/12/1991
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#5 6.5 Fin Conchie
  • Fin Conchie
  • Họ tên:Fin Conchie
  • Ngày sinh:10/08/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#11 5.4 Carlo Armiento
  • Carlo Armiento
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7.4 Alex Rufer
  • Alex Rufer
  • Họ tên:Alex Rufer
  • Ngày sinh:12/06/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#15 6.9 Isaac Hughes
  • Isaac Hughes
  • Họ tên:Isaac Hughes
  • Ngày sinh:25/03/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Manjrekar James
  • Họ tên:Manjrekar James
  • Ngày sinh:05/08/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#27 7.1 Matt Sheridan
  • Matt Sheridan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#40 7.3 Eamonn McCarron
  • Eamonn McCarron
  • Họ tên:Eamonn McCarron
  • Ngày sinh:14/09/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương cơ
Chấn thương gân kheo
Chấn thương chân
Chấn thương chân
Gãy xương đòn
Đứt dây chằng chéo
Không xác định
Chấn thương mắt cá chân
23 CF
Không xác định
Bầm xương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Dean Bouzanis
3
Dimitrios Valkanis
12
Lucas Herrington
15
Bility Hosine
DF
23
James McGarry
RW
13
Henry Hore
MF
8
Samuel Klein
MF
26
James O Shea
MF
2
Youstin Salas
FW
19
Michael Ruhs
FW
9
Christopher Long
Dự bị
GK
11
Macklin Freke
6
Austin Ludwik
CM
30
Quinn Macnicol
MF
10
Georgios Vrakas
LB
16
Matthew Dench
44
Jordan Lauton
FW
17
Justin Vidic
Ra sân
GK
40
Eamonn McCarron
15
Isaac Hughes
DF
4
Manjrekar James
LB
18
Lukas Kelly-Heald
27
Matt Sheridan
FW
20
Ramy Najjarine
14
Alex Rufer
25
Kazuki Nagasawa
11
Carlo Armiento
3
Corban Piper
FW
7
Ifeanyi Eze
Dự bị
GK
30
Alby Kelly-Heald
DF
24
Tze-xuan Loke
31
Ryan Lee
DM
8
Paulo Retre
37
Anaru Cassidy
CM
5
Fin Conchie
MF
29
Luke Brooke-Smith
Cập nhật 04/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2