Sự kiện chính
6'
Lucas Herrington
15'
James O Shea
35'
38'
Carlo Armiento
Dean Bouzanis
38'
38'
Ifeanyi Eze
Henry Hore
Bility Hosine
39'
Christopher Long
Quinn Macnicol
46'
46'
Lukas Kelly-Heald
Fin Conchie
Georgios Vrakas
Michael Ruhs
58'
59'
Youstin Salas(Reason:Penalty cancelled)
63'
71'
Paulo Retre
Ramy Najjarine
Jordan Lauton
Dimitrios Valkanis
79'
85'
Luke Brooke-Smith
Ifeanyi Eze
90'
90'
Ryan Lee
Kazuki Nagasawa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brisbane Roar vs Wellington Phoenix đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.5 | 3.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
Brisbane Roar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wellington Phoenix
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 19
- 6
- 24
- 21
- 12
- 21
- 12
- 21
- 21
- 12
- 15
- 19
- 7
- 5
- 21
- 17
- 7
- 21
- 18
- 16
- 28
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brisbane Roar (35 Trận đấu) | Wellington Phoenix (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

