GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Olympic Park Stadium Thời tiết:  ,20℃~21℃
Giovanni Savarese
Adam Griffiths
#25 6.5 Jack Duncan
  • Jack Duncan
  • Họ tên:Jack Duncan
  • Ngày sinh:19/04/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Jason Alan Davidson
  • Họ tên:Jason Alan Davidson
  • Ngày sinh:29/06/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Roderick Jefferson Goncalves Miranda
  • Họ tên:Roderick Jefferson Goncalves Miranda
  • Ngày sinh:30/03/1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Sebastian Esposito
  • Họ tên:Sebastian Esposito
  • Ngày sinh:21/04/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 6.6 Joshua Inserra
  • Joshua Inserra
  • Họ tên:Joshua Inserra
  • Ngày sinh:21/01/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 6.7 Denis Genreau
  • Denis Genreau
  • Họ tên:Denis Genreau
  • Ngày sinh:21/05/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#27 7.9 Louis D Arrigo
  • Louis D Arrigo
  • Họ tên:Louis D Arrigo
  • Ngày sinh:23/09/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Clarismario Santos Rodrigus
  • Họ tên:Clarismario Santos Rodrigus
  • Ngày sinh:27/07/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Juan Manuel Mata Garcia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nishan Velupillay
  • Họ tên:Nishan Velupillay
  • Ngày sinh:07/05/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nikolaos Vergos
  • Họ tên:Nikolaos Vergos
  • Ngày sinh:13/01/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Arion Sulemani
  • Họ tên:Arion Sulemani
  • Ngày sinh:01/03/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#34 6.9 Tom Lawrence
  • Tom Lawrence
  • Họ tên:Tom Lawrence
  • Ngày sinh:13/01/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Nicholas Pennington
  • Họ tên:Nicholas Pennington
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#20 7.3 Trent Ostler
  • Trent Ostler
  • Họ tên:Trent Ostler
  • Ngày sinh:03/04/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 6.2 Rhys Bozinovski
  • Rhys Bozinovski
  • Họ tên:Rhys Bozinovski
  • Ngày sinh:07/03/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#27 7.1 William Freney
  • William Freney
  • Họ tên:William Freney
  • Ngày sinh:04/11/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Charbel Shamoon
  • Họ tên:Charbel Shamoon
  • Ngày sinh:10/02/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Iraq
#45 6 Brian Kaltak
  • Brian Kaltak
  • Họ tên:Brian Kaltak
  • Ngày sinh:30/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Vanuatu
#4 6.3 Scott Wootton
  • Scott Wootton
  • Họ tên:Scott Wootton
  • Ngày sinh:12/09/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.1 Sam Sutton
  • Sam Sutton
  • Họ tên:Sam Sutton
  • Ngày sinh:10/12/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#29 5.1 Matthew Sutton
  • Matthew Sutton
  • Họ tên:Matthew Sutton
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Không xác định
Chấn thương
Chấn thương
26 MF
Không xác định
Không xác định
22 FW
Không xác định
Phẫu thuật
21 CM
Chấn thương đầu gối
Không xác định
13 GK
Chấn thương đầu gối
Chấn thương
Không xác định
Không xác định
Không xác định
Chấn thương bắp chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Jack Duncan
2
Jason Alan Davidson
21
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
DF
15
Sebastian Esposito
DF
22
Joshua Rawlins
DM
8
Jordi Valadon
DM
27
Louis D Arrigo
LW
11
Clarismario Santos Rodrigus
64
Juan Manuel Mata Garcia
LW
17
Nishan Velupillay
FW
9
Nikolaos Vergos
Dự bị
GK
40
Jack Warshawsky
LB
3
Adama Traore
RB
16
Joshua Inserra
RW
14
Matthew Grimaldi
AM
10
Denis Genreau
AM
23
Keegan Jelacic
FW
19
Jing Reec
Ra sân
GK
29
Matthew Sutton
RB
2
Charbel Shamoon
45
Brian Kaltak
4
Scott Wootton
LB
3
Sam Sutton
RW
20
Trent Ostler
DM
18
Rhys Bozinovski
CM
27
William Freney
MF
7
Nicholas Pennington
FW
17
Arion Sulemani
AM
34
Tom Lawrence
Dự bị
GK
40
Ryan Warner
5
Riley Foxe
24
Andriano Lebib
CM
39
Giovanni De Abreu
MF
21
Adam Bugarija
LW
26
Khoa Ngo
FW
22
Adam Taggart
Cập nhật 03/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2