Sự kiện chính
12'
Adama Traore
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
17'
42'
Trent Ostler
45'
51'
Charbel Shamoon
53'
54'
Adam Taggart
Arion Sulemani
54'
Khoa Ngo
Trent Ostler
69'
71'
Nicholas Pennington
Matthew Grimaldi
Juan Manuel Mata Garcia
77'
Keegan Jelacic
Nishan Velupillay
77'
77'
Luke Amos
Nicholas Pennington
77'
Giovanni De Abreu
Rhys Bozinovski
79'
Jing Reec
Clarismario Santos Rodrigus
85'
Oliver Dragicevic
Denis Genreau
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Melbourne Victory vs Perth Glory đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 44.8% |
Melbourne Victory
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Perth Glory
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 14
- 20
- 22
- 10
- 20
- 10
- 8
- 17
- 18
- 20
- 16
- 16
- 10
- 13
- 10
- 18
- 10
- 18
- 18
- 15
- 32
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne Victory (39 Trận đấu) | Perth Glory (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 8 | 7 |
Cập nhật
03/01/2026 07:00

