GMT +7
VĐQG Phần Lan
Thời tiết: Nhiều mây ,7℃~8℃
Jussi Leppalahti
Joonas Rantanen
  • Álex Craninx
  • Họ tên:Alex Craninx
  • Ngày sinh:21/10/1995
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Jukka Raitala
  • Họ tên:Jukka Raitala
  • Ngày sinh:15/09/1988
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Juhani Ojala
  • Họ tên:Juhani Ojala
  • Ngày sinh:19/06/1989
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Oliver Pettersson
  • Họ tên:Oliver Pettersson
  • Ngày sinh:13/05/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Roman Eremenko
  • Họ tên:Roman Eremenko
  • Ngày sinh:19/03/1987
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Evgeniy Bashkirov
  • Họ tên:Evgeniy Bashkirov
  • Ngày sinh:06/07/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Vertti Hanninen
  • Họ tên:Vertti Hanninen
  • Ngày sinh:01/06/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Gabriel Europaeus
  • Họ tên:Gabriel Europaeus
  • Ngày sinh:14/05/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Armend Kabashi
  • Họ tên:Armend Kabashi
  • Ngày sinh:04/12/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Tim Vayrynen
  • Họ tên:Tim Vayrynen
  • Ngày sinh:30/03/1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Artur Atarah
  • Họ tên:Artur Atarah
  • Ngày sinh:06/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Teemu Pukki
  • Họ tên:Teemu Pukki
  • Ngày sinh:29/03/1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Santeri Hostikka
  • Họ tên:Santeri Hostikka
  • Ngày sinh:30/09/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Jere Kallinen
  • Họ tên:Jere Kallinen
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Lucas Lingman
  • Họ tên:Lucas Lingman
  • Ngày sinh:25/01/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Alex Ring
  • Họ tên:Alex Ring
  • Ngày sinh:09/04/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Pyry Mentu
  • Họ tên:Pyry Mentu
  • Ngày sinh:01/11/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Miska Ylitolva
  • Họ tên:Miska Ylitolva
  • Ngày sinh:23/05/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Ville Tikkanen
  • Họ tên:Ville Tikkanen
  • Ngày sinh:08/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Mihailo Bogicevic
  • Họ tên:Mihailo Bogicevic
  • Ngày sinh:30/05/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Brooklyn Lyons Foster
  • Họ tên:Brooklyn Lyons Foster
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ricardo Henrique
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Oskar Lyberopoulos
15
Gabriel Europaeus
40
Juhani Ojala
42
Oludare Olufunwa
FW
12
Edmund Arko Mensah
MF
16
Matias Ritari
44
Evgeniy Bashkirov
26
Roman Eremenko
MF
28
Armend Kabashi
CF
9
Didrik Hafstad
FW
7
Tim Vayrynen
Dự bị
CF
20
Artur Atarah
AM
30
Oliver Gunes
MF
19
Vertti Hanninen
MF
10
Joakim Latonen
MF
45
Kosmo Launiala
DF
22
Jukka Raitala
18
Marcus Ryberg
GK
25
Joel Tynkkynen
MF
6
Hannes Woivalin
Ra sân
32
Ricardo Henrique
RB
28
Miska Ylitolva
6
Ville Tikkanen
RB
2
Brooklyn Lyons Foster
RB
13
Kaius Simojoki
MF
15
Jere Kallinen
CM
21
Pyry Mentu
CM
22
Liam Moller
LW
99
Benji Michel
4
Alex Ring
FW
7
Santeri Hostikka
Dự bị
17
Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
31
Mihailo Bogicevic
41
Yukiyoshi Karashima
RM
27
Kevin Kouassivi-Benissan
CM
10
Lucas Lingman
97
Toivo Mero
1
Jesse Ost
CF
20
Teemu Pukki
9
Ardit Tahiri
Cập nhật 04/11/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2