Sự kiện chính
17'
37'
45'
Edmund Arko Mensah
Juhani Ojala
46'
Joakim Latonen
Tim Vayrynen
46'
Didrik Hafstad
Artur Atarah
61'
Oliver Gunes
Vertti Hanninen
69'
69'
Benji Michel
Teemu Pukki
69'
Liam Moller
Lucas Lingman
81'
Kaius Simojoki
Brooklyn Lyons Foster
84'
Kevin Kouassivi-Benissan
Santeri Hostikka
85'
Pyry Mentu
Hannes Woivalin
Armend Kabashi
88'
Mihailo Bogicevic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gnistan Helsinki vs HJK Helsinki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 7 | 5.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 5.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 48% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Gnistan Helsinki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
HJK Helsinki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 9
- 8
- 10
- 3
- 12
- 28
- 20
- 18
- 21
- 18
- 23
- 8
- 17
- 11
- 17
- 15
- 8
- 18
- 8
- 22
- 15
- 23
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gnistan Helsinki (58 Trận đấu) | HJK Helsinki (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

