Lamontville Golden Arrows
4-1-3-2
Pitso Dladla
3-4-3
AmaZulu
Arthur Zwane
-
- Họ tên:Zakahle Xolani Ngcobo
- Ngày sinh:19/08/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Sbonelo Cele
- Ngày sinh:27/08/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Ayanda Jiyane
- Ngày sinh:16/09/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Oumar Comara
- Ngày sinh:19/11/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Keenan Leigh Phillips
- Ngày sinh:07/02/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Nqobeko Siphelele Dlamini
- Ngày sinh:10/12/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Maxwele Ayabulela
- Ngày sinh:28/06/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Sede Junior Dion
- Ngày sinh:15/10/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Chad
-
- Họ tên:Angelo Van Rooi
- Ngày sinh:29/04/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Thandolwenkosi Ngwenya
- Ngày sinh:19/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Zimbabwe
-
- Họ tên:Tebogo Mashigo
- Ngày sinh:01/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Nkosikhona Radebe
- Ngày sinh:11/02/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Siyanda Hlangabeza
- Ngày sinh:14/09/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Liam Bern
- Ngày sinh:06/03/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sandile Mthethwa
- Ngày sinh:14/04/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Taariq Fillies
- Ngày sinh:21/06/1992
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Riaan Welwin Hanamub
- Ngày sinh:08/02/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Namibia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
31
Zakahle Xolani Ngcobo
47
Sboniso Madonsela
4
Ayanda Jiyane
15
Oumar Comara
30
Sbonelo Cele
25
Maxwele Ayabulela
24
Nqobeko Siphelele Dlamini
19
Isaac Cisse
8
Luthando Ndlovu
37
Khumalo Thokozani
18
Sede Junior Dion
Dự bị
22
Jerome Karelse
27
Thakasani Mbanjwa
33
Keenan Leigh Phillips
45
Sanele Radebe
5
Gladwin Shitolo
11
Nduduzo Sibiya
29
Sabelo Sithole
14
Angelo Van Rooi
41
Nhlanhla Zwane
Ra sân
16
Darren Johnson
42
Sandile Mthethwa
12
Taariq Fillies
4
Riaan Welwin Hanamub
14
Nkosikhona Radebe
6
Siyanda Hlangabeza
17
Liam Bern
36
Minenhle Ngcobo
2
Athini Maqokola
23
Thandolwenkosi Ngwenya
27
Hendrick Ekstein
Dự bị
25
Wandile Dube
FW
93
Elmo Kambindu
AM
10
Thabiso Simon Kutumela
20
Tebogo Mashigo
15
Mondli Mbanjwa
GK
1
Olwethu Mzimela
11
Andiswa Sithole
22
Bayanda Thabede
19
Siphamandla Zikhali
Cập nhật
03/12/2025 07:00

