Sự kiện chính
27'
Olwethu Mzimela
Darren Johnson
Sede Junior Dion
45'
46'
Wandile Dube
Minenhle Ngcobo
46'
Hendrick Ekstein
Thandolwenkosi Ngwenya
56'
Nduduzo Sibiya
Isaac Cisse
67'
Brandon Theron
Keenan Leigh Phillips
67'
Sanele Radebe
Maxwele Ayabulela
73'
Mfanuvela Mafuleka
Sbonelo Cele
85'
Lungelo Nguse
Luthando Ndlovu
85'
Oumar Comara
87'
89'
Siphamandla Zikhali
Liam Bern
89'
Ryan Moon
Tebogo Mashigo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lamontville Golden Arrows vs AmaZulu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 2.8 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 13.5 | 11 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Lamontville Golden Arrows
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AmaZulu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 14
- 21
- 17
- 19
- 21
- 12
- 21
- 17
- 10
- 17
- 13
- 2
- 17
- 26
- 13
- 17
- 8
- 12
- 26
- 14
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lamontville Golden Arrows (28 Trận đấu) | AmaZulu (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

