GMT +7
VĐQG Nam Phi
Thời tiết: Nắng ,27℃~28℃
AmaZulu 3-4-3
Arthur Zwane
Willy Moloto
  • Darren Johnson
  • Họ tên:Darren Johnson
  • Ngày sinh:22/02/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Riaan Welwin Hanamub
  • Họ tên:Riaan Welwin Hanamub
  • Ngày sinh:08/02/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Namibia
  • Sandile Mthethwa
  • Họ tên:Sandile Mthethwa
  • Ngày sinh:14/04/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Keegan Allan
  • Họ tên:Keegan Allan
  • Ngày sinh:07/08/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Minenhle Ngcobo
  • Họ tên:Minenhle Ngcobo
  • Ngày sinh:27/07/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Mondli Mbanjwa
  • Họ tên:Mondli Mbanjwa
  • Ngày sinh:21/07/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Siyanda Hlangabeza
  • Họ tên:Siyanda Hlangabeza
  • Ngày sinh:14/09/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Nkosikhona Radebe
  • Họ tên:Nkosikhona Radebe
  • Ngày sinh:11/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Hendrick Ekstein
  • Họ tên:Hendrick Ekstein
  • Ngày sinh:01/01/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Tebogo Mashigo
  • Họ tên:Tebogo Mashigo
  • Ngày sinh:01/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Athini Maqokola
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tshabalala Sibusiso
  • Họ tên:Tshabalala Sibusiso
  • Ngày sinh:30/08/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Mokibelo Ramabu
  • Họ tên:Mokibelo Ramabu
  • Ngày sinh:08/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Moremi Seketso
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Siyabonga Mashinini
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ndamulelo Maphangule
  • Họ tên:Ndamulelo Maphangule
  • Ngày sinh:22/10/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Manuel Kambala
  • Họ tên:Manuel Kambala
  • Ngày sinh:21/08/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Mozambique
  • Tholo Matuludi
  • Họ tên:Thabang Matuludi
  • Ngày sinh:14/01/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Bulelani Nikani
  • Họ tên:Bulelani Nikani
  • Ngày sinh:17/11/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Lebohang Nkaki
  • Họ tên:Lebohang Nkaki
  • Ngày sinh:08/01/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Tlou Nkwe
  • Họ tên:Tlou Nkwe
  • Ngày sinh:12/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Brian Bwire
  • Họ tên:Brian Bwire
  • Ngày sinh:19/06/2000
  • Chiều cao:18(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
16
Darren Johnson
5
Keegan Allan
42
Sandile Mthethwa
2
Athini Maqokola
RB
14
Nkosikhona Radebe
RW
15
Mondli Mbanjwa
LW
27
Hendrick Ekstein
LB
4
Riaan Welwin Hanamub
CM
6
Siyanda Hlangabeza
AM
10
Thabiso Simon Kutumela
LB
36
Minenhle Ngcobo
Dự bị
25
Wandile Dube
12
Taariq Fillies
FW
93
Elmo Kambindu
RW
20
Tebogo Mashigo
GK
1
Olwethu Mzimela
MF
35
Asanda Msobe
AM
22
Bayanda Thabede
CM
19
Siphamandla Zikhali
DM
34
Bongani Zunga
Ra sân
GK
50
Brian Bwire
LB
3
Tlou Nkwe
34
Lebohang Nkaki
5
Mpho Mvundlela
RB
2
Tholo Matuludi
DM
21
Manuel Kambala
RW
17
Bonginkosi Dlamini
CM
14
Ndamulelo Maphangule
RW
7
Mokibelo Ramabu
12
Moremi Seketso
CF
29
Tshabalala Sibusiso
Dự bị
CF
20
Raymond Daniels
6
Sapholwethu Kelepu
CM
8
Thato Reabetswe Letshedi
RB
42
Surprise Manthosi
AM
10
Puleng Marema
28
Levy Mashiane
16
Siyabonga Mashinini
GK
40
Lindokuhle Mathebula
LB
31
Sabelo Motsa
Cập nhật 05/11/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2