Sự kiện chính
Bongani Zunga
Keegan Allan
10'
15'
46'
Bonginkosi Dlamini
Siyabonga Mashinini
57'
Sapholwethu Kelepu
Manuel Kambala
Bayanda Thabede
Tebogo Mashigo
61'
71'
Tlou Nkwe
Wandile Dube
Minenhle Ngcobo
79'
Andiswa Sithole
Siyanda Hlangabeza
79'
87'
Levy Mashiane
Tshabalala Sibusiso
90'
Brian Bwire
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AmaZulu vs Polokwane City FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0 | 1.3 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 40% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
AmaZulu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Polokwane City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 21
- 25
- 19
- 25
- 12
- 16
- 17
- 8
- 17
- 20
- 2
- 9
- 26
- 21
- 17
- 21
- 12
- 21
- 14
- 9
- 21
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AmaZulu (28 Trận đấu) | Polokwane City FC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

