GMT +7
VĐQG Nam Phi
Thời tiết: Giông tố ,17℃~18℃
Papi Zothwane
Dimitar Pantev
  • Toaster Nsabata
  • Họ tên:Toaster Nsabata
  • Ngày sinh:24/11/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Zambia
  • Vuyo Letlapa
  • Họ tên:Vuyo Letlapa
  • Ngày sinh:08/08/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Medupi Thokolo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bright Ndlovu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shaune Mogaila
  • Họ tên:Shaune Mogaila
  • Ngày sinh:17/06/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Siphesihle Elwin Mkhize
  • Họ tên:Siphesihle Elwin Mkhize
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Miguel Raoul Timms
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Keletso Makgalwa
  • Họ tên:Keletso Makgalwa
  • Ngày sinh:03/01/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Vusimuzi William Mncube
  • Họ tên:Vusimuzi William Mncube
  • Ngày sinh:06/09/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Ngoanamello Rammala
  • Họ tên:Ngoanamello Rammala
  • Ngày sinh:21/10/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Bradley Grobler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gabadin Frank Mhango
  • Họ tên:Gabadin Frank Mhango
  • Ngày sinh:27/09/1992
  • Chiều cao:162(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Malawi
  • Knox Mutizwa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sanele Zulu
  • Họ tên:Sanele Zulu
  • Ngày sinh:13/12/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Lindokuhle Zikhali
  • Họ tên:Lindokuhle Zikhali
  • Ngày sinh:04/04/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Mfundo Thikazi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Thabani Zuke
  • Họ tên:Thabani Zuke
  • Ngày sinh:11/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Lwandle Mabuya
  • Họ tên:Lwandle Mabuya
  • Ngày sinh:29/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Simphiwe Mcineka
  • Họ tên:Simphiwe Mcineka
  • Ngày sinh:08/10/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Tshepo Wilson Mabua
  • Họ tên:Tshepo Wilson Mabua
  • Ngày sinh:01/09/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Sbani Khumalo
  • Họ tên:Sbani Khumalo
  • Ngày sinh:28/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Ian Otieno
  • Họ tên:Ian Otieno
  • Ngày sinh:09/08/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
30
Manuel Sapunga
2
Tshepho Mashiloane
3
Bright Ndlovu
19
Medupi Thokolo
25
Vuyo Letlapa
DM
8
Thabang Monare
15
Siphesihle Elwin Mkhize
11
Ngoanamello Rammala
10
Vusimuzi William Mncube
LW
7
Keletso Makgalwa
17
Bradley Grobler
Dự bị
27
Ronaldo Maarman
18
Sphiwe Prince Mahlangu
24
Sydney Malivha
RB
12
Shaune Mogaila
31
Tshepo Mokoane
1
Toaster Nsabata
MF
38
Samkele Sihlali
6
Miguel Raoul Timms
29
Tresor Yamba
Ra sân
GK
1
Ian Otieno
22
Lwandle Mabuya
25
Simphiwe Mcineka
37
Sanele Zulu
47
Sbani Khumalo
18
Knox Mutizwa
8
Thabani Zuke
35
Thabisa Ndelu
36
Lindokuhle Zikhali
34
Mfundo Thikazi
7
Gabadin Frank Mhango
Dự bị
72
Tshepo Wilson Mabua
16
Salim Magoola
14
Lundi Mahala
12
Benson Kitso Mangolo
75
Mbulelo Nombengula
AM
11
Lindokuhle Praise Mtshali
46
Olwethu Nzimande
26
Halalisani Vilakazi
Cập nhật 05/11/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2