Sự kiện chính
Vusimuzi William Mncube
20'
Ronaldo Maarman
Keletso Makgalwa
24'
Tshepo Mokoane
Ngoanamello Rammala
67'
Tshepo Wilson Mabua
68'
69'
Mbulelo Nombengula
Knox Mutizwa
76'
77'
Lundi Mahala
Gabadin Frank Mhango
77'
Lindokuhle Praise Mtshali
Lindokuhle Zikhali
Sphiwe Prince Mahlangu
Vusimuzi William Mncube
83'
Tshepho Mashiloane
Shaune Mogaila
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sekhukhune United vs Richards Bay đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 7 | 14.6 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 36.3% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 38.7% |
Sekhukhune United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Richards Bay
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 7
- 9
- 3
- 23
- 14
- 20
- 22
- 18
- 22
- 23
- 29
- 20
- 11
- 8
- 22
- 20
- 11
- 14
- 16
- 20
- 19
- 14
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sekhukhune United (28 Trận đấu) | Richards Bay (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 2 | 6 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

