Qizilqum Zarafshon
5-3-2
Jamshid Saidov
4-1-4-1
Shurtan Guzor
Asror Aliqulov
-
- Họ tên:Sanjar Kuwatov
- Ngày sinh:08/01/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Fayzullo Jumankuziev
- Ngày sinh:05/06/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asror Gafurov
- Ngày sinh:30/01/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Samandar Shukurillaev
- Ngày sinh:31/05/1997
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bobomurod Bozorov
- Ngày sinh:30/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ilkhomzhon Vakhobov
- Ngày sinh:05/08/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shakhzod Rakhmatullaev
- Ngày sinh:07/05/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Diyor Rahmatilloev
- Ngày sinh:17/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jaba Jighauri
- Ngày sinh:08/07/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Islom Kenjabaev
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shohruz Norkhonov
- Ngày sinh:13/04/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Bekzod Suvonov
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mirjalol Jumaev
- Ngày sinh:16/03/1996
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Azizbek Pirmukhamedov
- Ngày sinh:20/04/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ulugbek Khudoyberdiev
- Ngày sinh:17/06/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Abrorbek Toshkuziev
- Ngày sinh:09/04/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sardor Sadulloev
- Ngày sinh:01/12/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shokhrukhjon Ishbutaev
- Ngày sinh:19/12/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Sanjar Kuwatov
LB
4
Ilkhomzhon Vakhobov
23
Samandar Shukurillaev
DM
16
Asror Gafurov
LW
77
Fayzullo Jumankuziev
CM
8
Shakhzod Rakhmatullaev
CM
18
Farkhod Bekmuradov
AM
11
Jaba Jighauri
RW
20
Bobomurod Bozorov
CF
70
Shohruz Norkhonov
RW
9
Islom Kenjabaev
Dự bị
CM
7
Davron Anvarov
32
Mustaqim Boboqulov
CM
19
Ilkhomzhon Kenzhaev
15
Nikola Kumburovic
CM
17
Akmal Muzaffarov
79
Diyor Rahmatilloev
GK
30
Farkhod Rakhmatov
DM
22
Shahzod Turopov
CM
6
Murodali Usmonov
Ra sân
GK
1
Shokhrukhjon Ishbutaev
RB
22
Sardor Sadulloev
4
Ulugbek Khudoyberdiev
CM
55
Azizbek Pirmukhamedov
LW
14
Abrorbek Toshkuziev
8
Abubakrrizo Turdialiev
RB
70
Mirjalol Jumaev
21
Mukhammadaziz Ibrakhimov
17
Farrukhbek Mukhtorov
88
Diyorbek Asomiddinov
11
Jasurbek Khakimov
Dự bị
GK
35
Sherzodbek Abduraimov
79
Makhmud Jurabaev
LM
19
Nuriddin Khasanov
9
Pulatkhozha Kholdorkhonov
DM
45
Ganisher Kodirov
DM
15
Jorabek Mannonov
RW
24
Doniyorjon Narzullaev
99
Sardorbek Saidov
LM
7
Bekzod Suvonov
Cập nhật
30/11/2025 07:00

