Sự kiện chính
Fayzullo Jumankuziev
18'
29'
43'
Mirjalol Jumaev
46'
Mukhammadaziz Ibrakhimov
Islomjon Kenzhaboev
46'
Ganisher Kodirov
Jasurbek Khakimov
46'
Diyorbek Asomiddinov
Bekzod Suvonov
56'
57'
Dusan Mijic
Fayzullo Jumankuziev
67'
Nikola Kumburovic
Samandar Shukurillaev
67'
Ilkhomzhon Kenzhaev
Diyor Rahmatilloev
74'
Davron Anvarov
Shakhzod Rakhmatullaev
74'
Islom Kenjabaev
84'
84'
Makhmud Jurabaev
Abrorbek Toshkuziev
Roman Papariga
Islom Kenjabaev
84'
87'
Jorabek Mannonov
Sardor Sadulloev
88'
90'
90'
Diyorbek Asomiddinov
90'
Ganisher Kodirov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Qizilqum Zarafshon vs Shurtan Guzor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 3 | Phạt góc | 6.7 | 3.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 3 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 41.4% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Qizilqum Zarafshon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shurtan Guzor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 15
- 8
- 7
- 27
- 15
- 8
- 23
- 21
- 21
- 27
- 16
- 16
- 13
- 4
- 13
- 16
- 15
- 19
- 13
- 11
- 28
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qizilqum Zarafshon (41 Trận đấu) | Shurtan Guzor (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 4 |
Cập nhật
30/11/2025 07:00

