Sogdiana Jizak
3-5-2
Ulugbek Bakaev
4-3-3
Qizilqum Zarafshon
Jamshid Saidov
-
- Họ tên:Shohrux Isoqov
- Ngày sinh:13/07/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Islomjon Kobilov
- Ngày sinh:01/06/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Otabek Ahadov
- Ngày sinh:31/12/2004
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sardor Rakhmanov
- Ngày sinh:09/07/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Zoir Dzhuraboev
- Ngày sinh:16/09/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Tajikistan
-
- Họ tên:Javokhir Kakhramonov
- Ngày sinh:21/03/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sukhrob Izzatov
- Ngày sinh:15/02/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Khondamir Mustafakulov
- Ngày sinh:10/10/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shokhrukh Abdurakhmonov
- Ngày sinh:08/03/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ljupco Doriev
- Ngày sinh:13/09/1995
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:North Macedonia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shakhzod Rakhmatullaev
- Ngày sinh:07/05/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shohruz Norkhonov
- Ngày sinh:13/04/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Islom Kenjabaev
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Fayzullo Jumankuziev
- Ngày sinh:05/06/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jaba Jighauri
- Ngày sinh:08/07/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Shahzod Turopov
- Ngày sinh:15/12/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ilkhomzhon Vakhobov
- Ngày sinh:05/08/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Samandar Shukurillaev
- Ngày sinh:31/05/1997
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asror Gafurov
- Ngày sinh:30/01/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dusan Mijic
- Ngày sinh:22/06/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Sanjar Kuwatov
- Ngày sinh:08/01/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
27
Milan Mitrovi
3
Islomjon Kobilov
33
Sardor Rakhmanov
13
Filip Ivanovic
2
Zoir Dzhuraboev
CM
99
Umid Sultonov
AM
8
Sukhrob Izzatov
LB
28
Stanislav Andreev
RW
19
Javokhir Kakhramonov
98
Rubin Hebaj
14
Ljupco Doriev
Dự bị
AM
10
Shokhrukh Abdurakhmonov
4
Otabek Ahadov
CM
42
Sardorbek Erkinov
5
Bekhruz Djumatov
CF
9
Samandarzhon Mavlonkulov
DM
34
Dilshodbek Misraliev
LW
18
Oybek Nurmatov
CM
20
Fazliddin Omonkeldiyev
GK
21
Muhammadyusuf Sobirov
Ra sân
GK
1
Sanjar Kuwatov
88
Dusan Mijic
23
Samandar Shukurillaev
LB
4
Ilkhomzhon Vakhobov
DM
22
Shahzod Turopov
CM
8
Shakhzod Rakhmatullaev
DM
16
Asror Gafurov
AM
11
Jaba Jighauri
RW
9
Islom Kenjabaev
CF
70
Shohruz Norkhonov
LW
77
Fayzullo Jumankuziev
Dự bị
CM
7
Davron Anvarov
71
Asadbek Bakhshilloev
CM
18
Farkhod Bekmuradov
CM
19
Ilkhomzhon Kenzhaev
CM
17
Akmal Muzaffarov
MF
33
Sulton Rahmatov
79
Diyor Rahmatilloev
GK
30
Farkhod Rakhmatov
CM
6
Murodali Usmonov
Cập nhật
03/11/2025 07:00

