Sự kiện chính
Ljupco Doriev
14'
17'
Shohruz Norkhonov
Zoir Dzhuraboev
23'
34'
Samandarzhon Mavlonkulov
Zoir Dzhuraboev
37'
42'
Samandar Shukurillaev
46'
Bobomurod Bozorov
Shahzod Turopov
53'
61'
Islom Kenjabaev
68'
Ilkhomzhon Kenzhaev
Dusan Mijic
68'
Akmal Muzaffarov
Shohruz Norkhonov
69'
Fayzullo Jumankuziev
Oybek Nurmatov
Shokhrukh Abdurakhmonov
73'
Jasur Jaloliddinov
Khondamir Mustafakulov
73'
Oybek Nurmatov
84'
Stanislav Andreev
Rubin Hebaj
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sogdiana Jizak vs Qizilqum Zarafshon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 7.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 | 8 | Phạm lỗi | 9 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 57.2% | TL kiểm soát bóng | 41.4% |
Sogdiana Jizak
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qizilqum Zarafshon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 14
- 15
- 14
- 7
- 19
- 15
- 17
- 23
- 23
- 21
- 5
- 16
- 7
- 12
- 17
- 12
- 25
- 14
- 17
- 12
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sogdiana Jizak (41 Trận đấu) | Qizilqum Zarafshon (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 3 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

