GMT +7
UEFA Conference League
VS
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Nhiều mây ,20℃~21℃
Efrain Juarez Valdez
Dmitri Gunko
  • Samuel Petras
  • Họ tên:Samuel Petras
  • Ngày sinh:10/04/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Daniel Stefulj
  • Họ tên:Daniel Stefulj
  • Ngày sinh:08/11/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Miljan Krpic
  • Họ tên:Miljan Krpic
  • Ngày sinh:03/07/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Alexander Abrahamsson
  • Họ tên:Alexander Abrahamsson
  • Ngày sinh:07/08/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Rajmund Toth
  • Họ tên:Rajmund Toth
  • Ngày sinh:09/04/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Samsondin Ouro
  • Họ tên:Samsondin Ouro
  • Ngày sinh:02/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Paul Viore Anton
  • Họ tên:Paul Viore Anton
  • Ngày sinh:10/05/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Zeljko Gavric
  • Họ tên:Zeljko Gavric
  • Ngày sinh:05/12/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Claudiu Vasile Bumba
  • Họ tên:Claudiu Vasile Bumba
  • Ngày sinh:05/01/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Nadhir Benbouali
  • Họ tên:Nadhir Benbouali
  • Ngày sinh:17/04/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Nfansu Njie
  • Họ tên:Nfansu Njie
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Javier Moreno Sanchez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marius Noubissi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matas Vareika
  • Họ tên:Matas Vareika
  • Ngày sinh:27/01/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Guilherme Antonio de Souza
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sead Islamovic
  • Họ tên:Sead Islamovic
  • Ngày sinh:24/09/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Daniil Kulikov
  • Họ tên:Daniil Kulikov
  • Ngày sinh:24/06/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksandar Miljkovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Filipe Almeida
  • Họ tên:Filipe Almeida
  • Ngày sinh:05/07/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Serhiy Vakulenko
  • Họ tên:Serhiy Vakulenko
  • Ngày sinh:07/09/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Nikos Kainourgios
  • Họ tên:Nikos Kainourgios
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Henri Avagyan
  • Họ tên:Henri Avagyan
  • Ngày sinh:16/01/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
99
Samuel Petras
20
Barnabás Bíró
25
Deian Boldor
DM
24
Miljan Krpic
LB
23
Daniel Stefulj
CM
27
Milan Vitalis
DM
44
Samsondin Ouro
CF
7
Nadhir Benbouali
DM
18
Laszlo Vingler
AM
10
Claudiu Vasile Bumba
FW
11
Nfansu Njie
Dự bị
4
Alexander Abrahamsson
CM
5
Paul Viore Anton
64
Daniel Brecska
47
Adam Decsy
LW
80
Zeljko Gavric
FW
39
Marcell Herczeg
CF
96
Marcell Huszar
19
Oleksandr Pyshchur
70
Adrian Tollar
DM
6
Rajmund Toth
37
Norbert Urblik
RW
76
Jovan Zivkovic
Ra sân
16
Henri Avagyan
3
Nikos Kainourgios
76
Filipe Almeida
79
Serhiy Vakulenko
26
Aleksandar Miljkovic
25
Daniil Kulikov
22
Sead Islamovic
2
Guilherme Antonio de Souza
10
Javier Moreno Sanchez
99
Marius Noubissi
LM
9
Matas Vareika
Dự bị
13
Daniel Aghbalyan
71
Stanislav Buchnev
21
Serob Galstyan
18
Karlen Hovhannisyan
15
Mikhail Kovalenko
7
Edgar Malakyan
19
Sargis Metoyan
33
Ocansey E.
CF
14
Yusuf Otubanjo
8
Gevorg Tarakhchyan
MF
4
Solomon Udo
FW
23
Vagner Goncalves

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2