Sự kiện chính
Miljan Krpic
13'
16'
Rajmund Toth
34'
66'
Eric Ocansey
Matas Vareika
66'
Karlen Hovhannisyan
Daniil Kulikov
69'
Jovan Zivkovic
Nfansu Njie
74'
75'
Sead Islamovic
81'
Vagner Goncalves
Sead Islamovic
81'
Mikhail Kovalenko
Guilherme Antonio de Souza
Laszlo Vingler
Samsondin Ouro
82'
84'
90'
Daniel Stefulj
90'
Oleksandr Pyshchur
Nadhir Benbouali
90'
Deian Boldor
Zeljko Gavric
90'
90'
Sargis Metoyan
Nikos Kainourgios
Deian Boldor
90'
90'
Aleksandar Miljkovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gyori ETO vs FC Pyunik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 5.3 |
| 4 | Phạt góc | 9.7 | 6.5 | Phạt góc | 6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 16.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Gyori ETO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Pyunik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 5
- 20
- 12
- 16
- 19
- 13
- 22
- 8
- 28
- 28
- 10
- 11
- 13
- 9
- 21
- 20
- 10
- 13
- 23
- 22
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gyori ETO (1 Trận đấu) | FC Pyunik (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |

