OFI Crete
4-4-2
Christos Kontis
4-4-1-1
Aris Thessaloniki
Michalis Grigoriou
-
- Họ tên:Nikolaos Christogeorgos
- Ngày sinh:03/01/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Ilias Chatzitheodoridis
- Ngày sinh:05/11/1997
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Kresimir Krizmanic
- Ngày sinh:03/07/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Vasilios Lambropoulos
- Ngày sinh:31/03/1990
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Borja Gonzalez Tejada
- Ngày sinh:17/11/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Zisis Karachalios
- Ngày sinh:10/01/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Athanasios Androutsos
- Ngày sinh:06/05/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Thiago Nuss
- Ngày sinh:02/02/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Giannis Apostolakis
- Ngày sinh:24/09/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Eddie Salcedo
- Ngày sinh:01/10/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Juan Angel Neira
- Ngày sinh:21/02/1989
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Lorenzo Moron Garcia
- Ngày sinh:30/12/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Olimpiu Vasile Morutan
- Ngày sinh:25/04/1999
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Monchu
- Ngày sinh:13/09/1999
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Pione Sisto
- Ngày sinh:04/02/1995
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Alvaro Tejero Sacristan
- Ngày sinh:20/07/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Fabiano Leismann
- Ngày sinh:18/11/1991
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Pedro Alvaro
- Ngày sinh:02/03/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Martin Frydek
- Ngày sinh:24/03/1992
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
31
Nikolaos Christogeorgos
LB
12
Ilias Chatzitheodoridis
2
Kresimir Krizmanic
24
Vasilios Lambropoulos
RB
17
Borja Gonzalez Tejada
14
Athanasios Androutsos
6
Zisis Karachalios
LW
18
Thiago Nuss
21
Giannis Apostolakis
RW
27
Levan Shengelia
CF
9
Eddie Salcedo
Dự bị
CM
25
Filip Bainovic
22
Giannis Christopoulos
70
Emmanouil Faitakis
13
Panagiotis Katsikas
90
Pavlos Kenourgiakis
5
Konstantinos Kostoulas
LB
34
Kevin Lewis
GK
1
Klidman Lilo
RB
4
Nikolaos Marinakis
AM
10
Juan Angel Neira
77
Marko Rakonjac
CM
8
Ilija Vukotic
Ra sân
13
Sokratis Dioudis
LB
17
Martin Frydek
24
Pedro Alvaro
4
Fabiano Leismann
RB
15
Alvaro Tejero Sacristan
RW
28
Dudu
10
Uros Racic
CM
8
Monchu
AM
18
Olimpiu Vasile Morutan
6
Konstantinos Galanopoulos
CF
80
Lorenzo Moron Garcia
Dự bị
GK
33
Giorgos Athanasiadis
11
Anastasios Donis
DF
27
Noah Fadiga
RW
70
Giannis Gianniotas
AM
25
Mamadou Gning
91
Emiliano Karaj
AM
26
Gabriel Misehouy
77
Michalis Panagidis
29
Sarafianos Papasarafianos
20
Noah Sonko Sundberg
22
Michalis Voriazidis
Cập nhật
05/10/2025 07:00

