Sự kiện chính
Nikolaos Marinakis
Borja Gonzalez Tejada
16'
18'
Ilias Chatzitheodoridis
19'
Giannis Apostolakis
33'
46'
Giannis Gianniotas
Olimpiu Vasile Morutan
46'
Gabriel Misehouy
Michalis Voriazidis
46'
Noah Fadiga
Martin Frydek
61'
63'
Tino Kadewere
Pione Sisto
Nikolaos Marinakis
75'
80'
Eddie Salcedo
84'
Ilija Vukotic
Juan Angel Neira
85'
Marko Rakonjac
Eddie Salcedo
85'
Konstantinos Kostoulas
Zisis Karachalios
90'
Emmanouil Faitakis
Giannis Apostolakis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OFI Crete vs Aris Thessaloniki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 10.5 | Phạt góc | 5.3 | 6.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 19 | 12.3 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 60.5% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 58% |
OFI Crete
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aris Thessaloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 16
- 13
- 22
- 18
- 14
- 11
- 14
- 20
- 14
- 25
- 16
- 8
- 11
- 13
- 6
- 5
- 18
- 22
- 13
- 27
- 32
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFI Crete (34 Trận đấu) | Aris Thessaloniki (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

