AEL Larisa
4-1-4-1
Georgios Petrakis
4-4-1-1
Volos NFC
Konstantinos Bratsos
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Epaminondas Pantelakis
- Ngày sinh:10/02/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Angelo Sagal
- Ngày sinh:18/04/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Chile
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
- Ngày sinh:24/01/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Venezuela
-
- Họ tên:Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
- Ngày sinh:30/01/1996
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Maximiliano Gabriel Comba
- Ngày sinh:16/01/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Lazaros Lamprou
- Ngày sinh:19/12/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hjortur Hermannsson
- Ngày sinh:08/02/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Giannis Kargas
- Ngày sinh:09/12/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Nurio Domingos Matias Fortuna
- Ngày sinh:24/03/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Angola
-
- Họ tên:MARIOS SIABANIS
- Ngày sinh:28/09/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Nikolaos Melissas
64
Panagiotis Deligiannidis
6
Epaminondas Pantelakis
44
Sofian Chakla
63
Bojan Kovacevic
31
Jani Atanasov
18
Zisis Chatzistravos
8
Facundo Perez
29
Lubomir Tupta
19
Giannis Pasas
LW
25
Angelo Sagal
Dự bị
GK
94
Alexandros Anagnostopoulos
2
Konstantinos Apostolakis
5
Petros Bagalianis
23
Leandro Julian Garate
77
Christos Giousis
MF
4
Theocharis Iliadis
DF
12
Ahmed Kossonou
22
Athanasios Papageorgiou
26
Paschalis Staikos
73
Vasilios Varsamis
7
Amr Warda
Ra sân
GK
1
MARIOS SIABANIS
2
Carles Soria Grau
30
Hjortur Hermannsson
4
Giannis Kargas
25
Nurio Domingos Matias Fortuna
8
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
16
Ruben David Martinez
20
Maximiliano Gabriel Comba
LW
7
Lazaros Lamprou
AM
10
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
9
Said Hamulic
Dự bị
99
Adebayo Adeleye
LW
77
Jasin-Amin Assehnoun
18
Giannis Bouzoukis
17
Vasilios Grosdis
19
Nabil Makni
22
Georgios Mygas
RB
72
Eleftherios Tasiouras
89
Athanasios Triantafyllou
11
Antonio Zarzana
Cập nhật
05/10/2025 07:00

