Sự kiện chính
3'
Jani Atanasov(Reason:Penalty awarded)
20'
Jani Atanasov
22'
25'
Facundo Perez
45'
45'
Hjortur Hermannsson
Leandro Julian Garate
45'
Petros Bagalianis
Epaminondas Pantelakis
46'
51'
55'
Savvas Mourgos
Angelo Sagal
63'
69'
Georgios Mygas
Lazaros Lamprou
Amr Warda
74'
74'
Maximiliano Gabriel Comba
75'
Jani Atanasov
77'
77'
Nurio Domingos Matias Fortuna
Ahmed Kossonou
Bojan Kovacevic
80'
83'
Giannis Bouzoukis
Ruben David Martinez
83'
Jasin-Amin Assehnoun
Carles Soria Grau
Christos Giousis
Lubomir Tupta
86'
Paschalis Staikos
Panagiotis Deligiannidis
86'
87'
88'
Nabil Makni
Said Hamulic
89'
Antonio Zarzana
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AEL Larisa vs Volos NFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 2 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 16 | 13 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 48% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
AEL Larisa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Volos NFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 9
- 9
- 18
- 23
- 20
- 11
- 18
- 23
- 20
- 11
- 9
- 4
- 9
- 14
- 23
- 9
- 28
- 14
- 23
- 26
- 4
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AEL Larisa (3 Trận đấu) | Volos NFC (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

