GMT +7
Ukrainian Premier League
Thời tiết: Nắng nhẹ ,18℃~19℃
Mladen Bartulovic
Ruslan Rotan
  • Danylo Varakuta
  • Họ tên:Danylo Varakuta
  • Ngày sinh:04/11/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Martynyuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Shabanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yevgen Pavliuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Illia Krupskyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Kalyuzhny
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ermir Rashica
  • Họ tên:Ermir Rashica
  • Ngày sinh:24/03/2004
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Nicolas Arevalo
  • Họ tên:Nicolas Arevalo
  • Ngày sinh:13/03/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Vladyslav Kalitvintsev
  • Họ tên:Vladyslav Kalitvintsev
  • Ngày sinh:04/01/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denys Antyukh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Peter Itodo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Krasnopir
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksiy Gutsulyak
  • Họ tên:Oleksiy Gutsulyak
  • Ngày sinh:25/12/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Andrievsky
  • Họ tên:Oleksandr Andrievsky
  • Ngày sinh:25/06/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Lindon Emerllahu
  • Họ tên:Lindon Emerllahu
  • Ngày sinh:07/12/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Maksim Bragaru
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ruslan Babenko
  • Họ tên:Ruslan Babenko
  • Ngày sinh:08/07/1992
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Giorgi Maisuradze
  • Họ tên:Giorgi Maisuradze
  • Ngày sinh:31/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Sergiy Chobotenko
  • Họ tên:Sergiy Chobotenko
  • Ngày sinh:16/01/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Eduard Sarapiy
  • Họ tên:Eduard Sarapiy
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Bogdan Mykhaylychenko
  • Họ tên:Bogdan Mykhaylychenko
  • Ngày sinh:21/03/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yevgen Volynets
  • Họ tên:Yevgen Volynets
  • Ngày sinh:26/08/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Nghỉ đặc biệt
34
Chấn thương sụn chêm
Treo giò gián tiếp do thẻ

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Danylo Varakuta
27
Illia Krupskyi
MF
13
Volodymyr Salyuk
31
Artem Shabanov
24
Oleksandr Martynyuk
18
Yevgen Pavliuk
5
Ivan Kalyuzhny
26
Baton Zabergja
15
Denys Antyukh
99
Christian Mba
RW
19
Ermir Rashica
Dự bị
DM
16
Nicolas Arevalo
FW
7
Ari Moura Vieira Filho
8
Sebastian Alejandro Castillo Perez
77
Cauan Baptistella
MF
11
Vyacheslav Churko
37
Valeriy Dubko
FW
14
Ramik Gadzhyev
98
Peter Itodo
MF
45
Vladyslav Kalitvintsev
17
Igor Kogut
MF
25
Ivan Lytvynenko
GK
23
Yaroslav Protsenko
Ra sân
GK
23
Yevgen Volynets
DF
15
Bogdan Mykhaylychenko
5
Eduard Sarapiy
44
Sergiy Chobotenko
RB
31
Giorgi Maisuradze
16
Ilir Krasniqi
45
Maksim Bragaru
27
Oleh Andriiovych Fedor
CM
18
Oleksandr Andrievsky
FW
11
Oleksiy Gutsulyak
89
Mykola Gayduchyk
Dự bị
8
Ruslan Babenko
21
Georgi Bushchan
DM
14
Lindon Emerllahu
9
Oleksandr Filippov
38
Yaroslav Karaman
DF
35
Kiril Koberniuk
95
Igor Krasnopir
GK
1
Oleh Kudryk
AM
30
Bogdan Lednev
RB
3
Lucas Taylor Maia
DM
60
Maksym Melnychenko
CM
19
Volodymyr Shepelev
Cập nhật 04/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2