Sự kiện chính
20'
61'
Mykola Gayduchyk
Igor Krasnopir
62'
Oleh Andriiovych Fedor
Lindon Emerllahu
62'
Oleksandr Nazarenko
Maksim Bragaru
Sebastian Alejandro Castillo Perez
Vladyslav Kalitvintsev
66'
Ari Moura Vieira Filho
Denys Antyukh
66'
Christian Mba
Ermir Rashica
78'
Volodymyr Salyuk
Oleksandr Martynyuk
78'
Baton Zabergja
Nicolas Arevalo
78'
79'
Volodymyr Shepelev
Oleksandr Andrievsky
89'
Kiril Koberniuk
Giorgi Maisuradze
89'
Volodymyr Shepelev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Metalist 1925 Kharkiv vs Polissya Zhytomyr đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 2.3 | Bị sút cầu môn | 5 | 4.6 | Bị sút cầu môn | 6.8 |
| 11 | Phạt góc | 7.3 | 6.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 9 | 8.6 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 71% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 59.8% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Metalist 1925 Kharkiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Polissya Zhytomyr
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 22
- 14
- 11
- 18
- 21
- 20
- 13
- 10
- 13
- 27
- 18
- 3
- 3
- 10
- 9
- 32
- 25
- 10
- 21
- 32
- 21
- 7
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metalist 1925 Kharkiv (25 Trận đấu) | Polissya Zhytomyr (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 9 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

