GMT +7
Ukrainian Premier League
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,8°C
Volodymyr Sysenko
4-1-2-3 Kudrivka
Yevgen Zadorozhniy
  • Mykyta Minchev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Kotsyumaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleg Veremiyenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yevgen Misyura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mykyta Kononov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denys Galenkov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladyslav Danylenko
  • Họ tên:Vladyslav Danylenko
  • Ngày sinh:31/08/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Arsentiy Doroshenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Volodymyr Odaryuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Danyil Sukhoruchko
  • Họ tên:Danyil Sukhoruchko
  • Ngày sinh:21/02/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Maksym Marusych
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksandr Kozak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alban Taipi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yevgeniy Morozko
  • Họ tên:Yevgeniy Morozko
  • Ngày sinh:15/02/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Anton Glushchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksandr Belyaev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denys Nagnoynyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksiy Gusev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Myroslav Serdyuk
  • Họ tên:Myroslav Serdyuk
  • Ngày sinh:27/07/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Maryan Faryna
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Machelyuk
  • Họ tên:Artem Machelyuk
  • Ngày sinh:14/10/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Anton Yashkov
  • Họ tên:Anton Yashkov
  • Ngày sinh:30/01/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Mykyta Minchev
2
Mykyta Kononov
33
Oleg Veremiyenko
DF
12
Andrey Savenkov
95
Igor Kotsyumaka
8
Volodymyr Odaryuk
21
Arsentiy Doroshenko
CM
15
Vladyslav Danylenko
7
Denys Galenkov
CF
38
Danyil Sukhoruchko
14
Maksym Marusych
Dự bị
CF
93
Bogdan Kobzar
20
Yevgen Misyura
5
Vadym Pidlepych
DM
44
Dmytro Plakhtyr
CM
11
Oleksandr Pyatov
DF
24
Illia Pavlovych Ukhan
FW
88
Oleksandr Vivdych
13
Valeri Voskonyan
96
Daniil Yermolov
Ra sân
GK
37
Anton Yashkov
91
Maksym Melnychuk
DF
17
Myroslav Serdyuk
22
Bogdan Veklyak
30
Oleksiy Gusev
MF
19
Artur Dumanyuk
29
Denys Nagnoynyi
24
Raymond Frimpong Owusu
LM
33
Yevgeniy Morozko
MF
77
Artem Legostaev
10
Oleksandr Kozak
Dự bị
7
Oleksandr Belyaev
74
Maryan Faryna
21
Anton Glushchenko
44
Illia Karavashenko
73
Mykhaylo Kulyk
DF
39
Artem Machelyuk
DF
69
Yurii Potimkov
27
Oleg Pushkaryov
AM
8
Andriy Storchous
20
Denys Svityukha
Cập nhật 03/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2