Sự kiện chính
5'
Maryan Faryna
Vladyslav Danylenko
9'
Mykyta Kononov
58'
Oleksandr Pyatov
Arsentiy Doroshenko
62'
Oleksandr Vivdych
Volodymyr Odaryuk
62'
Bogdan Kobzar
Danyil Sukhoruchko
62'
Denys Galenkov
64'
65'
Andriy Storchous
Anton Glushchenko
65'
Denys Svityukha
Oleksandr Kozak
65'
Raymond Frimpong Owusu
Alban Taipi
67'
74'
Artur Dumanyuk
Oleksandr Belyaev
Dmytro Plakhtyr
Vladyslav Danylenko
78'
Illia Pavlovych Ukhan
Mykyta Kononov
84'
86'
Raymond Frimpong Owusu
Yevgen Misyura
86'
90'
Yevgeniy Morozko
90'
Yurii Potimkov
Denys Nagnoynyi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng SC Poltava vs Kudrivka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 3.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 6 | Phạm lỗi | 9 | 11.2 | Phạm lỗi | 4.5 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 41% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 39% |
SC Poltava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kudrivka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 18
- 5
- 24
- 20
- 9
- 20
- 15
- 20
- 21
- 11
- 12
- 13
- 10
- 17
- 21
- 19
- 17
- 15
- 17
- 5
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Poltava (17 Trận đấu) | Kudrivka (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 1 | 6 |
Cập nhật
03/03/2026 07:00

