GMT +7
Ukrainian Premier League
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,14°C
Oleksandr Antonenko
3-4-1-2 Veres
Oleg Shandruk
  • Vadym Stashkiv
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yevgen Shevchenko
  • Họ tên:Yevgen Shevchenko
  • Ngày sinh:02/12/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Valeriy Dubko
  • Họ tên:Valeriy Dubko
  • Ngày sinh:22/03/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vladyslav Pryymak
  • Họ tên:Vladyslav Pryymak
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Dmytro Semenov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleg Ilyin
  • Họ tên:Oleg Ilyin
  • Ngày sinh:08/06/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Maksym Chekh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vasyl Kurko
  • Họ tên:Vasyl Kurko
  • Ngày sinh:25/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleg Slobodyan
  • Họ tên:Oleg Slobodyan
  • Ngày sinh:03/10/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denys Ustymenko
  • Họ tên:Denys Ustymenko
  • Ngày sinh:12/04/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ivan Nesterenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denys Ndukve
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eren Aydin
  • Họ tên:Eren Aydin
  • Ngày sinh:12/02/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
  • Vitaliy Boyko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Konstantinos Stamoulis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valeri Kucherov
  • Họ tên:Valeri Kucherov
  • Ngày sinh:11/08/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Igor Kharatin
  • Họ tên:Igor Kharatin
  • Ngày sinh:02/02/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vladyslav Sharay
  • Họ tên:Vladyslav Sharay
  • Ngày sinh:25/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Kai Cipot
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roman Goncharenko
  • Họ tên:Roman Goncharenko
  • Ngày sinh:16/11/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Maksym Smiyan
  • Họ tên:Maksym Smiyan
  • Ngày sinh:11/04/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Valentyn Gorokh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
23
Vadym Stashkiv
RM
14
Oleg Ilyin
50
Dmytro Semenov
3
Vladyslav Pryymak
37
Valeriy Dubko
DF
5
Yevgen Shevchenko
10
Oleg Slobodyan
95
Vasyl Kurko
6
Maksym Chekh
CF
99
Denys Teslyuk
40
Ivan Nesterenko
Dự bị
LW
21
Kostyantyn Bychek
35
Vitaliy Chebotaryov
CM
17
Ruslan Chernenko
28
Artem Chornyi
22
Oleksandr Feshchenko
RB
11
Maksym Gryso
MF
70
Kirill Korkh
8
Artem Kulakovskyi
42
Evgeniy Pasich
LB
24
Yegor Prokopenko
CF
55
Sergiy Sukhanov
CF
9
Denys Ustymenko
Ra sân
91
Valentyn Gorokh
LB
2
Maksym Smiyan
33
Roman Goncharenko
4
Kai Cipot
22
Konstantinos Stamoulis
DM
14
Igor Kharatin
CM
6
Giorgi Kutsia
18
Vitaliy Boyko
LW
77
Vladyslav Sharay
30
Denys Ndukve
26
Sergiy Sten
Dự bị
FW
7
Eren Aydin
44
Danyil Checher
AM
8
Dmytro Godya
GK
23
Andriy Kozhukhar
DM
29
Valeri Kucherov
RW
90
Samuel Nongoh
DF
17
Mykhaylo Protasevych
47
Ignat Pushkutsa
1
Pavlo Stefanyuk
3
Semen Vovchenko
16
Maksym Yakhontov
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2