Sự kiện chính
14'
Valeriy Dubko
Oleg Slobodyan
18'
28'
37'
Giorgi Kutsia
Denys Ndukve
Artem Kulakovskyi
Oleg Slobodyan
45'
46'
Sergiy Korniychuk
Maksym Smiyan
Yevgen Shevchenko
48'
Sergiy Sukhanov
Ivan Nesterenko
52'
Dmytro Semenov
60'
69'
Sergiy Sten
Igor Kharatin
69'
Samuel Nongoh
Eren Aydin
Yegor Prokopenko
Vasyl Kurko
72'
Kostyantyn Bychek
Denys Ustymenko
73'
83'
Mykhaylo Protasevych
Vladyslav Sharay
87'
Giorgi Kutsia
89'
Sergiy Korniychuk
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Obolon Kiev vs Veres đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.5 | 11.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Obolon Kiev
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Veres
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 23
- 4
- 14
- 21
- 11
- 14
- 11
- 16
- 20
- 21
- 12
- 18
- 17
- 13
- 15
- 24
- 15
- 13
- 15
- 5
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Obolon Kiev (37 Trận đấu) | Veres (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 5 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

