GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Thời tiết: Nắng ,28°C
Sergey Kuznetsov
4-4-2 Suduva
Donatas Vencevicius
  • Airidas Mickevicius
  • Họ tên:Airidas Mickevicius
  • Ngày sinh:07/07/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#26 Reginaldo
  • Reginaldo
  • Họ tên:Reginaldo
  • Ngày sinh:17/08/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Naglis Paliusis
  • Họ tên:Naglis Paliusis
  • Ngày sinh:30/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Jeremiah Obi Chinonso
  • Họ tên:Jeremiah Obi Chinonso
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ernestas Stockunas
  • Họ tên:Ernestas Stockunas
  • Ngày sinh:26/04/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ivan Koshkosh
  • Họ tên:Ivan Koshkosh
  • Ngày sinh:08/04/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Koen Oostenbrink
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gustas Zabita
  • Họ tên:Gustas Zabita
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Denis Zevzikovas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Manyumow Achol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Juozas Lubas
  • Họ tên:Juozas Lubas
  • Ngày sinh:22/05/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Nauris Petkevicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sidy Mohamed Sanokho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Frankline Tangiri
  • Họ tên:Frankline Tangiri
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Darius Stankevicius
  • Họ tên:Darius Stankevicius
  • Ngày sinh:10/06/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Steve Tevi Lawson
  • Họ tên:Steve Tevi Lawson
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Amar Haidara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Henry Uzochokwu Unuorah
  • Họ tên:Henry Uzochokwu Unuorah
  • Ngày sinh:22/01/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Markas Beneta
  • Họ tên:Markas Beneta
  • Ngày sinh:08/07/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Aleksandar Zivanovic
  • Họ tên:Aleksandar Zivanovic
  • Ngày sinh:08/04/1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Zygimantas Baltrunas
  • Họ tên:Zygimantas Baltrunas
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ignas Plukas
  • Họ tên:Ignas Plukas
  • Ngày sinh:08/12/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
77
Airidas Mickevicius
4
Koen Oostenbrink
MF
3
Maksims Maksimenko
RB
75
Ernestas Stockunas
13
Cheikh Faye
MF
23
Ivan Koshkosh
DF
24
Naglis Paliusis
5
Nikoloz Chikovani
26
Reginaldo
17
Denis Zevzikovas
RB
29
Gustas Zabita
Dự bị
8
Manyumow Achol
CM
6
Renatas Banevicius
2
Daniel Alemao
MF
1
Volodymyr Krynsky
GK
28
Klavs Lauva
FW
11
Juozas Lubas
MF
22
Nikoloz Nakashidze
FW
14
Jeremiah Obi Chinonso
CF
37
Krystian Okoniewski
DF
27
Lukas Siaudvytis
FW
33
Vladyslav Zahladko
Ra sân
31
Ignas Plukas
LB
5
Zygimantas Baltrunas
15
Aleksandar Zivanovic
29
Markas Beneta
DM
13
Maksym Pyrogov
70
Amar Haidara
8
Steve Tevi Lawson
6
Kota Sakurai
MF
14
Frankline Tangiri
94
Sidy Mohamed Sanokho
28
Nauris Petkevicius
Dự bị
MF
77
Pijus Bickauskas
97
Tomas Gumbelevicius
FW
9
Tom Lucky
17
Nojus Luksys
11
Idris Momoh
66
Rokas Pacesa
87
Dominykas Pudzemys
MF
46
Ignas Skamarakas
DM
88
Darius Stankevicius
12
Giedrius Zenkevicius
Cập nhật 04/08/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2