Sự kiện chính
6'
Zygimantas Baltrunas
23'
Steve Tevi Lawson
Daniel Alemao
Koen Oostenbrink
26'
Gustas Zabita
32'
45'
Nauris Petkevicius
46'
Tom Lucky
Nauris Petkevicius
58'
Nikoloz Chikovani
Reginaldo
62'
Krystian Okoniewski
Jeremiah Obi Chinonso
62'
80'
Cheikh Faye
Denis Zevzikovas
80'
Renatas Banevicius
Ivan Koshkosh
80'
81'
Idris Momoh
Frankline Tangiri
82'
83'
Maksym Pyrogov
Zygimantas Baltrunas
83'
Nojus Luksys
Amar Haidara
89'
90'
Linas Zingertas
Sidy Mohamed Sanokho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng DFK Dainava Alytus vs Suduva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 3 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 0 | 2.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 50.3% | Phạm lỗi | 48% | 46.8% | Phạm lỗi | 50.1% |
DFK Dainava Alytus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Suduva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 11
- 8
- 29
- 25
- 11
- 16
- 14
- 10
- 18
- 23
- 7
- 22
- 16
- 6
- 19
- 6
- 13
- 22
- 16
- 25
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | DFK Dainava Alytus (58 Trận đấu) | Suduva (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 5 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 11 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 9 | 6 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

