Maccabi Bnei Raina
4-3-3
Adham Hadia
4-4-2
Hapoel Jerusalem
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Abdullah Jaber
- Ngày sinh:17/02/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Palestine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Iyad Hutba
- Ngày sinh:20/11/1987
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Ilay Elmkies
- Ngày sinh:10/03/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.405(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Christ Tiehi
- Ngày sinh:16/06/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mohammed Shaker
- Ngày sinh:14/11/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Ohad Almagor
- Ngày sinh:14/05/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Awka Ashta
- Ngày sinh:05/09/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Andrew Idoko
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Omer Agvadish
- Ngày sinh:30/12/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Noam Gil Malmud
- Ngày sinh:02/08/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ofek Nadir
- Ngày sinh:14/05/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Nadav Zamir
- Ngày sinh:07/06/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
31
Lior Gliklich
RB
29
Iyad Hutba
4
Iyad Abu Abaid
5
Ayed Habashi
LB
14
Abdullah Jaber
MF
16
Mohammed Shaker
CM
8
Ilay Elmkies
27
Christ Tiehi
25
Iyad Khalaili
7
Antonio Sefer
23
Vitalie Damascan
Dự bị
12
Emmanuel Banda
3
Mor Brami
6
Ihab Ganayem
77
Idan Goren
99
Guy Herman
17
Asil Knani
10
Virgile Pinson
91
Nevo Shedo
CF
9
Ze Turbo
Ra sân
55
Nadav Zamir
26
Harel Shalom
66
David Domgjoni
DF
4
Yonatan Kay Laish
16
Omer Agvadish
FW
25
Andrew Idoko
22
Tamir Haimovich
13
John Otomewo
RW
24
Guy Badash
DM
6
Awka Ashta
CF
9
Marko Rakonjac
Dự bị
77
Ohad Almagor
17
Yanai Ariel Distelfeld
2
Yinon Eliyahu
28
Ben Gordin Anbary
RW
7
Matan Hozez
8
Ilay Madmon
3
Noam Gil Malmud
CF
30
Ibeh Ransom
CF
10
Ruel Sotiriou
Cập nhật
05/04/2026 06:59

