Sự kiện chính
Iyad Hutba
27'
Ilay Elmkies(Reason:Penalty cancelled)
45'
53'
Ohad Almagor
Iyad Khalaili
Mohammed Shaker
59'
63'
Ruel Sotiriou
Ohad Almagor
76'
Matan Hozez
Nadim Vrasana
Nevo Shedo
Asil Knani
81'
Antonio Sefer
Ilay Elmkies
81'
85'
Ibeh Ransom
Israel Dappa
Ahmed Taha
Idan Goren
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 17 | 16.7 | Bị sút cầu môn | 16.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.3 | Phạt góc | 2.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 36.3% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 34% |
Maccabi Bnei Raina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 13
- 6
- 13
- 22
- 30
- 9
- 13
- 18
- 16
- 27
- 10
- 19
- 20
- 10
- 11
- 8
- 11
- 14
- 14
- 23
- 31
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Bnei Raina (57 Trận đấu) | Hapoel Jerusalem (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 7 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 13 | 8 | 5 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

