GMT +7
VĐQG Áo
Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
Grazer AK 3-4-1-2
Gerald Scheiblehner
Thomas Silberberger
  • Jakob Meierhofer
  • Họ tên:Jakob Meierhofer
  • Ngày sinh:06/11/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Beres Owusu
  • Họ tên:Beres Owusu
  • Ngày sinh:19/09/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Donovan Pines
  • Họ tên:Donovan Pines
  • Ngày sinh:07/03/1998
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Ludwig Vraa-Jensen
  • Họ tên:Ludwig Vraa-Jensen
  • Ngày sinh:23/06/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Tobias Koch
  • Họ tên:Tobias Koch
  • Ngày sinh:06/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Jacob Italiano
  • Họ tên:Jacob Italiano
  • Ngày sinh:30/07/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Dominik Frieser
  • Họ tên:Dominik Frieser
  • Ngày sinh:09/09/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Sadik Fofana
  • Họ tên:Sadik Fofana
  • Ngày sinh:16/05/2003
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Murat Satin
  • Họ tên:Murat Satin
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Daniel Maderner
  • Họ tên:Daniel Maderner
  • Ngày sinh:12/10/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Alexander Hofleitner
  • Họ tên:Alexander Hofleitner
  • Ngày sinh:03/05/2000
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Markus Pink
  • Họ tên:Markus Pink
  • Ngày sinh:24/02/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Angelo Gattermayer
  • Họ tên:Angelo Gattermayer
  • Ngày sinh:06/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Dejan Zukic
  • Họ tên:Dejan Zukic
  • Ngày sinh:07/05/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Boris Matic
  • Họ tên:Boris Matic
  • Ngày sinh:19/08/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Simon Piesinger
  • Họ tên:Simon Piesinger
  • Ngày sinh:13/05/1992
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Alessandro Schopf
  • Họ tên:Alessandro Schopf
  • Ngày sinh:07/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Rene Renner
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cheick Diabate
  • Họ tên:Cheick Diabate
  • Ngày sinh:01/01/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Chibuike Nwaiwu
  • Họ tên:Chibuike Nwaiwu
  • Ngày sinh:23/07/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Nicolas Wimmer
  • Họ tên:Nicolas Wimmer
  • Ngày sinh:15/03/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Nikolas Polster
  • Họ tên:Nikolas Polster
  • Ngày sinh:07/07/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị ốm
Căng cơ gân kheo
17 RW
Rách sợi cơ
21 GK
Chấn thương sụn chêm

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Jakob Meierhofer
3
Ludwig Vraa-Jensen
2
Donovan Pines
82
Beres Owusu
RW
28
Dominik Frieser
8
Tobias Koch
DM
6
Sadik Fofana
LB
14
Jacob Italiano
22
Ramiz Harakate
CM
11
Tio Cipot
9
Daniel Maderner
Dự bị
98
Fabian Ehmann
15
Lukas Graf
25
Alexander Hofleitner
4
Martin Kreuzriegler
10
Christian Lichtenberger
26
Christoph Nicht
DF
24
Tim Paumgartner
CM
7
Murat Satin
RM
17
Thomas Schiestl
Ra sân
GK
12
Nikolas Polster
37
Nicolas Wimmer
27
Chibuike Nwaiwu
22
Dominik Baumgartner
77
Rene Renner
AM
34
Emmanuel Agyeman Ofori
8
Simon Piesinger
DF
2
Boris Matic
AM
20
Dejan Zukic
RW
7
Angelo Gattermayer
CF
32
Markus Pink
Dự bị
LW
10
Donis Avdijaj
35
Emmanuel Chukwu
15
Cheick Diabate
25
Adama Drame
1
Lukas Gutlbauer
CF
9
Erik Kojzek
30
Marco Sulzner
31
Fabian Wohlmuth
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2