Sự kiện chính
19'
43'
Alexander Hofleitner
45'
46'
Erik Kojzek
Markus Pink
Tio Cipot
Daniel Maderner
59'
62'
63'
Emmanuel Chukwu
Simon Piesinger
68'
Alessandro Schopf
75'
Ryan Ogam
Angelo Gattermayer
75'
Donis Avdijaj
Dejan Zukic
Arbnor Prenqi
Alexander Hofleitner
75'
Zeteny Jano
Sadik Fofana
75'
Christian Lichtenberger
Dominik Frieser
75'
80'
Chibuike Nwaiwu
85'
Nikolas Polster
Tio Cipot
87'
87'
Rene Renner
88'
Fabian Wohlmuth
Boris Matic
Lukas Graf
Ludwig Vraa-Jensen
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grazer AK vs Wolfsberger AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.7 | 0.8 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
Grazer AK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wolfsberger AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 23
- 17
- 13
- 11
- 11
- 17
- 21
- 20
- 15
- 31
- 15
- 13
- 19
- 13
- 12
- 20
- 19
- 15
- 12
- 13
- 12
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grazer AK (39 Trận đấu) | Wolfsberger AC (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 3 | 3 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

