GMT +7
Hạng 2 Đức
Thời tiết:  ,25℃~26℃
Pascal Ibold
Stefan Leitl
  • Dominik Reimann
  • Họ tên:Dominik Reimann
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Lubambo Musonda
  • Họ tên:Lubambo Musonda
  • Ngày sinh:01/03/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Zambia
  • Jean Hugonet
  • Họ tên:Jean Hugonet
  • Ngày sinh:24/11/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Marcus Mathisen
  • Họ tên:Marcus Mathisen
  • Ngày sinh:27/02/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Herbert Bockhorn
  • Họ tên:Herbert Bockhorn
  • Ngày sinh:31/01/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Silas Gnaka
  • Họ tên:Silas Gnaka
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Falko Michel
  • Họ tên:Falko Michel
  • Ngày sinh:14/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Laurin Ulrich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Baris Atik
  • Họ tên:Baris Atik
  • Ngày sinh:09/01/1995
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
  • Mateusz Zukowski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexander Nollenberger
  • Họ tên:Alexander Nollenberger
  • Ngày sinh:04/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Luca Schuler
  • Họ tên:Luca Schuler
  • Ngày sinh:22/03/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Marten Winkler
  • Họ tên:Marten Winkler
  • Ngày sinh:31/10/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Josip Brekalo
  • Họ tên:Josip Brekalo
  • Ngày sinh:23/06/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Fabian Reese
  • Họ tên:Fabian Reese
  • Ngày sinh:29/11/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Mickael Cuisance
  • Họ tên:Mickael Cuisance
  • Ngày sinh:16/08/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Kevin Sessa
  • Họ tên:Kevin Sessa
  • Ngày sinh:06/07/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Deyovaisio Zeefuik
  • Họ tên:Deyovaisio Zeefuik
  • Ngày sinh:11/03/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Linus Gechter
  • Họ tên:Linus Gechter
  • Ngày sinh:27/02/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Marton Dardai
  • Họ tên:Marton Dardai
  • Ngày sinh:12/02/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Michal Karbownik
  • Họ tên:Michal Karbownik
  • Ngày sinh:13/03/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Tjark Ernst
  • Họ tên:Tjark Ernst
  • Ngày sinh:15/03/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Thể lực
Chấn thương bàn chân
30 GK
Không xác định
Thể lực
Thể lực
30 MF
Treo giò do đủ số thẻ vàng
3 MF
Chấn thương đầu gối
Treo giò do thẻ đỏ

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Dominik Reimann
RB
7
Herbert Bockhorn
16
Marcus Mathisen
28
Max Geschwill
LB
19
Lubambo Musonda
8
Laurin Ulrich
21
Falko Michel
DM
25
Silas Gnaka
LW
17
Alexander Nollenberger
CF
11
Alex Ahl-Holmstrom
LW
23
Baris Atik
Dự bị
10
Noah Pesch
29
Rayan Ghrieb
24
Jean Hugonet
18
Richmond Tachie
RM
27
Philipp Hercher
9
Maximilian Breunig
4
Eldin Dzogovic
CM
6
Dariusz Stalmach
40
Robert Kampa
Ra sân
GK
1
Tjark Ernst
CM
33
Michal Karbownik
31
Marton Dardai
44
Linus Gechter
RB
42
Deyovaisio Zeefuik
MF
30
Paul Seguin
CM
10
Mickael Cuisance
LW
11
Fabian Reese
7
Josip Brekalo
RW
22
Marten Winkler
18
Luca Schuler
Dự bị
8
Kevin Sessa
37
Toni Leistner
35
Marius Gersbeck
RB
2
Julian Eitschberger
27
Niklas Kolbe
DM
41
Pascal Klemens
14
Maurice Krattenmacher
9
Dawid Kownacki
MF
21
Boris Lum
Cập nhật 04/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2