Sự kiện chính
Herbert Bockhorn
37'
42'
Deyovaisio Zeefuik
54'
Julian Eitschberger
Deyovaisio Zeefuik
61'
68'
Maurice Krattenmacher
Fabian Reese
68'
Diego Demme
Kevin Sessa
68'
Sebastian Gronning
Luca Schuler
72'
Diego Demme
Philipp Hercher
Alexander Nollenberger
73'
78'
Josip Brekalo
Jean Hugonet
81'
Dariusz Stalmach
Laurin Ulrich
82'
85'
Jeremy Dudziak
Marten Winkler
Richmond Tachie
Baris Atik
88'
Alex Ahl-Holmstrom
Mateusz Zukowski
88'
Noah Pesch
Lubambo Musonda
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Magdeburg vs Hertha Berlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11 | 14 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Magdeburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hertha Berlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 13
- 10
- 19
- 20
- 7
- 13
- 17
- 13
- 27
- 25
- 6
- 16
- 10
- 8
- 27
- 22
- 20
- 16
- 17
- 13
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Magdeburg (65 Trận đấu) | Hertha Berlin (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 9 | 4 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 8 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 11 | 8 | 9 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

