GMT +7
England Championship
VS
Địa điểm: Portman Road Thời tiết: Nhiều mây ,5℃~6℃
Gary ONeil
3-4-2-1 Hull City
Sergej Jakirovic
  • Christian Walton
  • Họ tên:Christian Walton
  • Ngày sinh:09/11/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 7.2 Jacob Greaves
  • Jacob Greaves
  • Họ tên:Jacob Greaves
  • Ngày sinh:12/09/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.7 Cedric Kipre
  • Cedric Kipre
  • Họ tên:Cedric Kipre
  • Ngày sinh:09/12/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#26 7.3 Dara O Shea
  • Dara O Shea
  • Họ tên:Dara O Shea
  • Ngày sinh:04/03/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#19 7.3 Darnell Furlong
  • Darnell Furlong
  • Họ tên:Darnell Furlong
  • Ngày sinh:31/10/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.8 Jack Taylor
  • Jack Taylor
  • Họ tên:Jack Taylor
  • Ngày sinh:23/06/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#5 7.1 Azor Matusiwa
  • Azor Matusiwa
  • Họ tên:Azor Matusiwa
  • Ngày sinh:28/04/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#47 7.1 Jack Clarke
  • Jack Clarke
  • Họ tên:Jack Clarke
  • Ngày sinh:23/11/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#32 7.3 Marcelino Nunez
  • Marcelino Nunez
  • Họ tên:Marcelino Nunez
  • Ngày sinh:01/03/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
  • Sindre Walle Egeli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.6 George Hirst
  • George Hirst
  • Họ tên:George Hirst
  • Ngày sinh:15/02/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#36 6.3 Louie Koumas
  • Louie Koumas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6.3 Joe Gelhardt
  • Joe Gelhardt
  • Họ tên:Joe Gelhardt
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.1 Liam Millar
  • Liam Millar
  • Họ tên:Liam Millar
  • Ngày sinh:27/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#18 6.5 Cody Drameh
  • Cody Drameh
  • Họ tên:Cody Drameh
  • Ngày sinh:08/12/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.5 Regan Slater
  • Regan Slater
  • Họ tên:Regan Slater
  • Ngày sinh:11/09/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 6.8 Matty Crooks
  • Matty Crooks
  • Họ tên:Matty Crooks
  • Ngày sinh:20/01/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.1 Lewie Coyle
  • Lewie Coyle
  • Họ tên:Lewie Coyle
  • Ngày sinh:15/10/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Charlie Hughes
  • Họ tên:Charlie Hughes
  • Ngày sinh:16/10/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.3 John Egan
  • John Egan
  • Họ tên:John Egan
  • Ngày sinh:20/10/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#37 6.2 Patrick McNair
  • Patrick McNair
  • Họ tên:Patrick McNair
  • Ngày sinh:27/04/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#1 6.9 Ivor Pandur
  • Ivor Pandur
  • Họ tên:Ivor Pandur
  • Ngày sinh:25/03/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
15 RB
Bị chấn thương
Đứt dây chằng chéo
3 LB
Va chạm
Bị chấn thương
Không đủ thể lực
Chấn thương bắp chân
Bị chấn thương
36 CM
Chấn thương dây chằng chéo
29 LB
Bị chấn thương
Bị chấn thương
24 CM
Chấn thương háng
33 RW
Đứt cơ đùi
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
28
Christian Walton
LB
3
Leif Davis
4
Cedric Kipre
26
Dara O Shea
19
Darnell Furlong
6
Daniel Neill
DM
5
Azor Matusiwa
AM
33
Anis Mehmeti
CM
32
Marcelino Nunez
RW
7
Wes Burns
31
Ivan Azon Monzon
Dự bị
LW
47
Jack Clarke
24
Jacob Greaves
GK
1
Alex Palmer
CF
9
George Hirst
CM
14
Jack Taylor
CF
29
Chuba Akpom
20
Kasey McAteer
8
Sindre Walle Egeli
DM
12
Jens Cajuste
Ra sân
GK
1
Ivor Pandur
RB
2
Lewie Coyle
4
Charlie Hughes
15
John Egan
23
Akin Famewo
20
Amir Hadziahmetovic
CM
27
Regan Slater
CF
22
Kyle Joseph
21
Joe Gelhardt
36
Louie Koumas
9
Oliver McBurnie
Dự bị
LW
7
Liam Millar
DF
58
Cathal McCarthy
AM
25
Matty Crooks
MF
5
John Lundstram
AM
26
Kieran Dowell
12
Dillon Phillips
RB
18
Cody Drameh
37
Patrick McNair
55
Archie Howard
Cập nhật 04/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2