Sự kiện chính
36'
Lewie Coyle
42'
Akin Famewo
Lewie Coyle
46'
Oliver McBurnie
Joe Gelhardt
Wes Burns
Sindre Walle Egeli
57'
Leif Davis
Jacob Greaves
57'
62'
Matty Crooks
63'
Ivor Pandur
66'
Kyle Joseph
Liam Millar
66'
John Lundstram
Matty Crooks
Anis Mehmeti
Jack Taylor
68'
70'
John Egan
71'
73'
Amir Hadziahmetovic
John Egan
Daniel Neill
Marcelino Nunez
78'
Ivan Azon Monzon
George Hirst
78'
Cedric Kipre
82'
Christian Walton
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ipswich Town vs Hull City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 7.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8 | 11 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
Ipswich Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hull City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 5
- 18
- 16
- 20
- 20
- 16
- 12
- 10
- 29
- 20
- 6
- 10
- 16
- 14
- 25
- 25
- 19
- 20
- 19
- 12
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ipswich Town (31 Trận đấu) | Hull City (78 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 8 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 8 | 6 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

