Sheffield United
4-2-3-1
Chris Wilder
3-4-2-1
Oxford United
-
- Họ tên:Michael Cooper
- Ngày sinh:08/10/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Harrison Burrows
- Ngày sinh:12/01/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Japhet Tanganga
- Ngày sinh:31/03/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Femi Seriki
- Ngày sinh:28/04/2003
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sydie Peck
- Ngày sinh:13/09/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Oliver Arblaster
- Ngày sinh:08/01/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Gustavo Hamer
- Ngày sinh:24/06/1997
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Callum OHare
- Ngày sinh:01/05/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Andrew Brooks
- Ngày sinh:20/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:Thomas Cannon
- Ngày sinh:28/12/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Przemyslaw Placheta
- Ngày sinh:23/03/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Myles Peart-Harris
- Ngày sinh:18/09/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:Sam Long
- Ngày sinh:16/01/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Cameron Brannagan
- Ngày sinh:09/05/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Will Vaulks
- Ngày sinh:13/09/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Brodie Spencer
- Ngày sinh:06/05/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Christ Makosso
- Ngày sinh:09/05/2004
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Republic of the Congo
-
- Họ tên:Michal Helik
- Ngày sinh:09/09/1995
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Ciaron Brown
- Ngày sinh:14/01/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Jamie Cumming
- Ngày sinh:04/09/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Michael Cooper
38
Femi Seriki
25
Mark McGuinness
6
Tyler Bindon
3
Sam McCallum
42
Sydie Peck
CM
22
Thomas Davies
CM
11
Andrew Brooks
AM
10
Callum OHare
CM
8
Gustavo Hamer
7
Thomas Cannon
Dự bị
23
Tyrese Campbell
14
Harrison Burrows
4
Oliver Arblaster
19
Chiedozie Ogbene
24
Tahith Chong
12
Ki-Jana Hoever
CF
9
Danny Ings
15
Ben Mee
GK
17
Adam Davies
Ra sân
1
Jamie Cumming
3
Ciaron Brown
29
Ben Davies
2
Sam Long
RW
10
Matthew Phillips
8
Cameron Brannagan
38
Jamie McDonnell
15
Brodie Spencer
RW
17
Stanley Mills
AM
44
Myles Peart-Harris
9
Mark Harris
Dự bị
CF
11
Ole ter Haar Romeny
LW
7
Przemyslaw Placheta
27
Will Lankshear
DM
5
Yunus Emre Konak
22
Greg Leigh
6
Michal Helik
GK
21
Matt Ingram
DM
4
Will Vaulks
47
Mo Missanga
Cập nhật
04/02/2026 07:00

