Sự kiện chính
14'
Oliver Arblaster
17'
41'
43'
Will Vaulks
60'
Mark Harris
Will Lankshear
61'
Stanley Mills
Przemyslaw Placheta
Tyrese Campbell
Callum OHare
61'
El Hadji Soumare
Oliver Arblaster
61'
66'
Chiedozie Ogbene
Andrew Brooks
71'
76'
Cameron Brannagan
79'
Ole ter Haar Romeny
Myles Peart-Harris
79'
Siriki Dembele
Sam Long
79'
Yunus Emre Konak
Cameron Brannagan
80'
Christ Makosso
83'
Tahith Chong
Gustavo Hamer
84'
Leo Fuhr Hjelde
Harrison Burrows
84'
Thomas Cannon
88'
90'
Yunus Emre Konak
Sydie Peck
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sheffield United vs Oxford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 8.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Sheffield United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oxford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 25
- 16
- 22
- 12
- 20
- 19
- 5
- 16
- 5
- 14
- 20
- 6
- 16
- 12
- 11
- 10
- 23
- 27
- 23
- 21
- 9
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield United (73 Trận đấu) | Oxford United (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 9 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 8 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 9 | 10 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

