GMT +7
England Championship
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Nắng ,2℃~3℃
Julien Stephan
Philippe Clement
#1 6.4 Nardi Paul
  • Nardi Paul
  • Họ tên:Nardi Paul
  • Ngày sinh:18/05/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Rhys Norrington-Davies
  • Họ tên:Rhys Norrington-Davies
  • Ngày sinh:22/04/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#5 6.9 Steve Cook
  • Steve Cook
  • Họ tên:Steve Cook
  • Ngày sinh:19/04/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.6 Jimmy Dunne
  • Jimmy Dunne
  • Họ tên:Jimmy Dunne
  • Ngày sinh:19/10/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Amadou Salif Mbengue
  • Họ tên:Amadou Salif Mbengue
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#11 6.3 Paul Smyth
  • Paul Smyth
  • Họ tên:Paul Smyth
  • Ngày sinh:10/09/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#15 6.7 Isaac Hayden
  • Isaac Hayden
  • Họ tên:Isaac Hayden
  • Ngày sinh:22/03/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#24 6.6 Nicolas Madsen
  • Nicolas Madsen
  • Họ tên:Nicolas Madsen
  • Ngày sinh:17/03/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Karamoko Dembele
  • Họ tên:Karamoko Dembele
  • Ngày sinh:22/02/2003
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 6.4 Rumarn Burrell
  • Rumarn Burrell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.3 Richard Kone
  • Richard Kone
  • Họ tên:Richard Kone
  • Ngày sinh:15/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Joshua Sargent
  • Họ tên:Joshua Sargent
  • Ngày sinh:20/02/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#10 7.8 Matej Jurasek
  • Matej Jurasek
  • Họ tên:Matej Jurasek
  • Ngày sinh:30/08/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#16 6.7 Jacob Wright
  • Jacob Wright
  • Họ tên:Jacob Wright
  • Ngày sinh:21/09/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.2 Oscar Schwartau
  • Oscar Schwartau
  • Họ tên:Oscar Schwartau
  • Ngày sinh:17/05/2006
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#23 7 Kenny Mclean
  • Kenny Mclean
  • Họ tên:Kenny Mclean
  • Ngày sinh:08/01/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Pelle Mattsson
  • Họ tên:Pelle Mattsson
  • Ngày sinh:04/08/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#35 6.6 Kellen Fisher
  • Kellen Fisher
  • Họ tên:Kellen Fisher
  • Ngày sinh:05/05/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ruairi McConville
  • Họ tên:Ruairi McConville
  • Ngày sinh:01/05/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#33 6.7 Jose Cordoba
  • Jose Cordoba
  • Họ tên:Jose Cordoba
  • Ngày sinh:03/06/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
  • Benjamin Chrisene
  • Họ tên:Benjamin Chrisene
  • Ngày sinh:12/01/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Vladan Kovacevic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương hông
Bị chấn thương
Không xác định
Chấn thương dây chằng chéo
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương đầu gối
Chấn thương gân kheo
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương cơ
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
29
Ben Hamer
CM
21
Kieran Morgan
3
Jimmy Dunne
4
Liam Morrison
DF
28
Joao Henrique Mendes da Silva
24
Nicolas Madsen
40
Jonathan Varane
17
Kwame Poku
DM
8
Sam Field
14
Koki Saito
22
Richard Kone
Dự bị
26
Rayan Kolli
GK
1
Nardi Paul
5
Steve Cook
AM
20
Harvey Vale
16
Rumarn Burrell
7
Karamoko Dembele
DM
15
Isaac Hayden
LB
18
Rhys Norrington-Davies
11
Paul Smyth
Ra sân
1
Vladan Kovacevic
47
Lucien Mahovo
6
Harry Darling
15
Ruairi McConville
35
Kellen Fisher
23
Kenny Mclean
7
Pelle Mattsson
29
Oscar Schwartau
16
Jacob Wright
RW
42
Tony Springett
FW
9
Joshua Sargent
Dự bị
RW
10
Matej Jurasek
30
Mathias Kvistgaarden
33
Jose Cordoba
20
Anis Ben Slimane
32
Daniel Grimshaw
3
Jack Stacey
CM
8
Liam Gibbs
24
Jovon Makama
14
Benjamin Chrisene
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2