Sự kiện chính
45'
Benjamin Chrisene
46'
Kwame Poku
Karamoko Dembele
56'
Koki Saito
Paul Smyth
57'
61'
Lucien Mahovo
Benjamin Chrisene
61'
Jovon Makama
Oscar Schwartau
Kieran Morgan
Isaac Hayden
65'
72'
Jack Stacey
Matej Jurasek
72'
Tony Springett
Joshua Sargent
72'
Vladan Kovacevic
Rayan Kolli
Richard Kone
74'
82'
Jack Stacey
87'
Mathias Kvistgaarden
Jacob Wright
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Queens Park Rangers (QPR)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Norwich City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 10
- 12
- 33
- 27
- 8
- 9
- 18
- 15
- 18
- 15
- 18
- 8
- 14
- 4
- 23
- 20
- 21
- 28
- 10
- 13
- 10
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Queens Park Rangers (QPR) (70 Trận đấu) | Norwich City (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 5 | 12 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

